NK Maribor
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Olimpija Ljubljana

NK Maribor vs NK Olimpija Ljubljana

Tỷ số chung cuộc: NK Maribor 2-1 NK Olimpija Ljubljana tại 1. SNL, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Maribor thắng 4, hòa 5, NK Olimpija Ljubljana thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 35
Sân vận động
Ljudski vrt, Maribor
Phong độ
WDWWD NK Maribor
DWDWW NK Olimpija Ljubljana
  1. 15' H. Soudani 1-0
  2. 23' Z. Repas J. Repas
  3. 41' David Sualehe
  4. 45'+3 Sven Karič
  5. HT1-0
  6. 46' Jorge Silva J. Lasickas
  7. 57' M. Brest R. Florucz
  8. 58' 1-1 M. Milecphản lưới
  9. 64' B. Vrhovec M. Lorber
  10. 64' B. Feta M. Milec
  11. 64' E. Beugré A. Jakupovic
  12. 68' P. Širvys 2-1
  13. 69' A. Bristrić I. Durdov
  14. 75' Marko Brest
  15. 75' Pedro Lucas P. Agba
  16. 80' Nemanja Motika
  17. 82' M. Barišič H. Soudani
  18. 90'+3 Behar Feta
  19. 90'+3 Admir Bristrić
  20. FT2-1

Đội hình

NK Maribor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Šimundža
  1. 1A. Jug
  2. 5P. Širvys
  3. 6A. Pihler
  4. 25S. Karič
  5. 22M. Milec ▼ 64'
  6. 55M. Lorber ▼ 64'
  7. 15J. Repas ▼ 23'
  8. 2H. Soudani ▼ 82'
  9. 72J. Iličić
  10. 8M. Božić
  11. 17A. Jakupovic ▼ 64'

Dự bị 12

  1. 20Z. Repas ▲ 23'
  2. 4B. Vrhovec ▲ 64'
  3. 7B. Feta ▲ 64'
  4. 13E. Beugré ▲ 64'
  5. 10M. Barišič ▲ 82'
  6. 3M. Strajnar
  7. 11R. Bourlès
  8. 12G. Sikošek
  9. 24M. Kolar
  10. 29A. Žinič
  11. 48A. Dizdarević
  12. 81M. Bergsen
NK Olimpija Ljubljana
  1. 69M. Vidovšek
  2. 8J. Lasickas ▼ 46'
  3. 14M. Ratnik
  4. 16A. Muhamedbegović
  5. 3David Sualehe
  6. 34A. Doffo
  7. 80P. Agba ▼ 75'
  8. 30R. Florucz ▼ 57'
  9. 10T. Elšnik
  10. 20Nemanja Motika
  11. 19I. Durdov ▼ 69'

Dự bị 12

  1. 2Jorge Silva ▲ 46'
  2. 18M. Brest ▲ 57'
  3. 17A. Bristrić ▲ 69'
  4. 37Pedro Lucas ▲ 75'
  5. 6M. Karamatić
  6. 11S. Fadida
  7. 15M. Ristić
  8. 21I. Posavec
  9. 22D. Pintol
  10. 23Diogo Pinto
  11. 26V. Janković
  12. 31Ž. Mauricio

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
36 75 - 34 +41 79
2
NK Maribor
36 67 - 35 +32 67
3
NK Olimpija Ljubljana
36 69 - 44 +25 64
4
NK Bravo
36 42 - 42 0 50
5
FC Koper
36 51 - 49 +2 48
6
Mura
36 42 - 55 -13 43
7
NK Domzale
36 52 - 60 -8 43
8
NK Rogaška
36 37 - 64 -27 36
9
NK Radomlje
36 33 - 51 -18 33
10
NK Aluminij
36 37 - 71 -34 31
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu62
122Ghi được112
64Thủng lưới81
2.14Bàn thắng mỗi trận1.81
15Giữ sạch lưới16
34Trên 2.5 bàn35
60Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu