NK Maribor

NK Maribor

Slovenia · 1. SNL

NK Maribor: vị trí 1 trên bảng xếp hạng 1. SNL — điểm: 24, số trận: 12. Trận tiếp theo: FC Koper vs NK Maribor, 27 tháng 10. Kết quả mới nhất: NK Maribor 0-0 NK Celje, 18 tháng 10.

Phong độ
WDDWD
HLV
Darko Milanic · Từ 2026
Vị trí
1 · Đ: 24 · Tr: 12 →
Sân vận động
Ljudski vrt, Maribor · 12.994

Lịch thi đấu

07-11
NK Bravo
NK Maribor
–
–
21-11
NK Maribor
Nafta
–
–
28-11
Mura
NK Maribor
–
–
05-12
NK Maribor
NK Radomlje
–
–
30-01
NK Aluminij
NK Maribor
–
–
06-02
NK Maribor
NK Brinje Grosuplje
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
1,1
Tổng
2,8

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
9–9–3
Sân khách
6–7–6
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,5
Hiệp hai
0,8 : 0,7
Trên 2.5 bàn 50%
Trên 1.5 bàn 85%
Cả hai cùng ghi bàn 57%
Giữ sạch lưới 35%
Không ghi bàn 15%

Tỉ số thường gặp

  • 1-19× · 23%
  • 2-05× · 13%
  • 3-04× · 10%
  • 0-03× · 8%
  • 1-23× · 8%
  • 2-22× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
1. SNL 12660 2195—
Friendlies Clubs 6042 9110—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 101 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 69 · 15% 14% 15% 1–15 16–30′ · Ghi được 104 · 14% 16–30′ · Thủng lưới 60 · 13% 14% 13% 16–30 31–45′ · Ghi được 130 · 17% 31–45′ · Thủng lưới 78 · 16% 17% 16% 31–45 46–60′ · Ghi được 123 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 83 · 18% 17% 18% 46–60 61–75′ · Ghi được 111 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 78 · 16% 15% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 174 · 23% 76–90′ · Thủng lưới 106 · 22% 23% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 405, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu