NK Maribor vs NK Olimpija Ljubljana
Tỷ số chung cuộc: NK Maribor 1-0 NK Olimpija Ljubljana tại 1. SNL, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Maribor thắng 4, hòa 5, NK Olimpija Ljubljana thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 24
- Sân vận động
- Ljudski vrt, Maribor
- Phong độ
- DWWDW NK Maribor
- DWDWW NK Olimpija Ljubljana
- 45'+4 Bartuğ Elmaz
- 45'+2 Benjamin Tetteh
- 45'+2 Manuel Pedreno
- HT0-0
- 48' Manuel Pedreno
- 48' Manuel Pedreno
- 63' ▲ A. Reghba ▼ N. Grlić
- 65' ▲ D. Kojić ▼ R. Florucz
- 65' ▲ J. Govea ▼ M. Brest
- 77' H. Soudani 1-0
- 78' ▲ K. Meriluoto ▼ Z. Repas
- 81' Bartuğ Elmaz
- 81' Bartuğ Elmaz
- 83' Pijus Širvys
- 84' ▲ Álex Blanco ▼ Jorge Silva
- 86' ▲ L. Krajnc ▼ H. Soudani
- 88' ▲ I. Durdov ▼ A. Muhamedbegović
- 89' Jan Repas
- 90'+2 Omar Rekik
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Jug
- 5P. Širvys
- 6B. M'bondo
- 44O. Rekik
- 17S. Ojo
- 20Z. Repas ▼ 78'
- 70B. Elmaz
- 15J. Repas
- 2H. Soudani ▼ 86'
- 30B. Tetteh
- 16N. Grlić ▼ 63'
Dự bị 12
- 11A. Reghba ▲ 63'
- 42K. Meriluoto ▲ 78'
- 32L. Krajnc ▲ 86'
- 3Adam Rasheed
- 7G. Komáromi
- 14André Martins Sousa
- 23N. Viher
- 24Ž. Meško
- 25N. Belovič
- 34A. Lorbek
- 43T. Handanović
- 81M. Bergsen
- 69M. Vidovšek
- 21Manuel Pedreño
- 14M. Ratnik
- 17A. Muhamedbegović ▼ 88'
- 8J. Lasickas
- 34A. Doffo
- 6P. Agba
- 2Jorge Silva ▼ 84'
- 10R. Florucz ▼ 65'
- 27A. Tamm
- 18M. Brest ▼ 65'
Dự bị 11
- 9D. Kojić ▲ 65'
- 33J. Govea ▲ 65'
- 11Álex Blanco ▲ 84'
- 19I. Durdov ▲ 88'
- 15M. Ristić
- 22D. Pintol
- 23Diogo Pinto
- 36G. Lubej Fink
- 45M. Aćimović
- 88Thalisson
- 99A. Marin
Thống kê
16
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu65
99Ghi được123
56Thủng lưới44
1.68Bàn thắng mỗi trận1.89
20Giữ sạch lưới38
33Trên 2.5 bàn30
55Hiệp hai67