NK Olimpija Ljubljana
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Maribor

NK Olimpija Ljubljana vs NK Maribor

Tỷ số chung cuộc: NK Olimpija Ljubljana 0-0 NK Maribor tại 1. SNL, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Olimpija Ljubljana thắng 1, hòa 5, NK Maribor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Stožice, Ljubljana
Phong độ
DWDWW NK Olimpija Ljubljana
DWWDW NK Maribor
  1. 25' J. Seri
  2. 45'+5 P. Sirvys
  3. HT0-0
  4. 46' B. Mbondo P. Sirvys
  5. 53' A. Doffo
  6. 54' N. Viher J. Seri
  7. 57' D. Pejicic
  8. 64' B. Tetteh D. Vizinger
  9. 69' B. Mbondo
  10. 72' K. Ofori D. Mitrovski
  11. 72' M. Brest N. Motika
  12. 73' Z. Repas D. Pejicic
  13. 73' A. Soudani El S. Ojo
  14. 80' F. Ananou Diga
  15. 80' Pedro Lucas D. Kojic
  16. 90'+5 T. Cipot
  17. 90'+5 C. Bumbic
  18. FT0-0

Đội hình

NK Olimpija Ljubljana
  1. 26M. Vidovsek
  2. 28Diga ▼ 80'
  3. 15M. Ristic
  4. 4V. Jelenkovic
  5. 30J. Gorenc
  6. 3J. Urbancic
  7. 10D. Mitrovski ▼ 72'
  8. 34A. Doffo
  9. 8B. Lourenco
  10. 20N. Motika ▼ 72'
  11. 9D. Kojic ▼ 80'

Dự bị 12

  1. 31T. Vasic
  2. 52M. Dajcar
  3. 27F. Ananou ▲ 80'
  4. 55M. Henjak
  5. 11A. Blanco
  6. 14J. Kurtic
  7. 45M. Acimovic
  8. 97K. Ofori ▲ 72'
  9. 37Pedro Lucas ▲ 80'
  10. 58M. Zlibanovic
  11. 18M. Brest ▲ 72'
  12. 17A. Muhamedbegovic
NK Maribor HLV: Fedja Dudic
  1. 1A. Jug
  2. 3C. Bumbic
  3. 5P. Sirvys ▼ 46'
  4. 7T. Cipot
  5. 14J. Seri ▼ 54'
  6. 15J. Repas
  7. 17S. Ojo ▼ 73'
  8. 29D. Vizinger ▼ 64'
  9. 32L. Krajnc
  10. 44O. Rekik
  11. 79D. Pejicic ▼ 73'

Dự bị 12

  1. 98T. Gardies
  2. 6B. Mbondo ▲ 46'
  3. 42F. Slana
  4. 55M. Spanring
  5. 4N. Viher ▲ 54'
  6. 10Z. Repas ▲ 73'
  7. 21K. Borys
  8. 70I. Tshipamba
  9. A. Reghba
  10. 2A. Soudani El ▲ 73'
  11. L. Mlakar
  12. 30B. Tetteh ▲ 64'

Thống kê

01
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu39
62Ghi được64
56Thủng lưới52
1.44Bàn thắng mỗi trận1.64
13Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn22
36Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu