NK Maribor
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
NK Olimpija Ljubljana

NK Maribor vs NK Olimpija Ljubljana

Tỷ số chung cuộc: NK Maribor 1-1 NK Olimpija Ljubljana tại 1. SNL, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Maribor thắng 4, hòa 5, NK Olimpija Ljubljana thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 6
Sân vận động
Ljudski vrt, Maribor
Phong độ
DWWDW NK Maribor
DWDWW NK Olimpija Ljubljana
  1. 20' Raul Florucz11mhỏng 11m
  2. 25' Sven Karič
  3. 26' Z. Repas 1-0
  4. 30' Martin Milec
  5. 30' Thalisson
  6. 35' 1-1 J. Lasickas
  7. HT1-1
  8. 46' M. Božić N. Grlić
  9. 46' Jorge Silva Manuel Pedreño
  10. 46' Nemanja Motika R. Florucz
  11. 47' Žiga Repas
  12. 54' A. Doffo Thalisson
  13. 60' G. Sikošek M. Milec
  14. 60' E. Beugré M. Barišič
  15. 62' Josip Iličić
  16. 69' D. Kojić M. Brest
  17. 70' Lan Vidmar
  18. 78' R. Bourlès A. Jakupovic
  19. 78' B. Caciel I. Durdov
  20. 88' Marko Ristić
  21. 89' B. Vrhovec Z. Repas
  22. FT1-1

Đội hình

NK Maribor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Šimundža
  1. 1A. Jug
  2. 5P. Širvys
  3. 50L. Vidmar
  4. 25S. Karič
  5. 22M. Milec ▼ 60'
  6. 20Z. Repas ▼ 89'
  7. 15J. Repas
  8. 10M. Barišič ▼ 60'
  9. 72J. Iličić
  10. 16N. Grlić ▼ 46'
  11. 17A. Jakupovic ▼ 78'

Dự bị 11

  1. 8M. Božić ▲ 46'
  2. 12G. Sikošek ▲ 60'
  3. 13E. Beugré ▲ 60'
  4. 11R. Bourlès ▲ 78'
  5. 4B. Vrhovec ▲ 89'
  6. 6B. M'bondo
  7. 7B. Feta
  8. 55M. Lorber
  9. 59S. Pridgar
  10. 81M. Bergsen
  11. 99O. Mbina
NK Olimpija Ljubljana Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Víctor Sánchez
  1. 69M. Vidovšek
  2. 21Manuel Pedreño ▼ 46'
  3. 14M. Ratnik
  4. 15M. Ristić
  5. 8J. Lasickas
  6. 6P. Agba
  7. 88Thalisson ▼ 54'
  8. 30R. Florucz ▼ 46'
  9. 23Diogo Pinto
  10. 18M. Brest ▼ 69'
  11. 19I. Durdov ▼ 78'

Dự bị 12

  1. 2Jorge Silva ▲ 46'
  2. 20Nemanja Motika ▲ 46'
  3. 34A. Doffo ▲ 54'
  4. 9D. Kojić ▲ 69'
  5. 28B. Caciel ▲ 78'
  6. 4Nikola Motika ▲ 46'
  7. 17A. Muhamedbegović
  8. 22D. Pintol
  9. 36G. Lubej Fink
  10. 37Pedro Lucas
  11. 45M. Aćimović
  12. 82Ž. Pečjak

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu65
99Ghi được123
56Thủng lưới44
1.68Bàn thắng mỗi trận1.89
20Giữ sạch lưới38
33Trên 2.5 bàn30
55Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu