Mura vs NK Bravo
Tỷ số chung cuộc: Mura 1-2 NK Bravo tại 1. SNL, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mura thắng 1, hòa 4, NK Bravo thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 29
- Sân vận động
- Mestni stadion Fazanerija, Murska Sobota
- Phong độ
- LWLLD Mura
- DDLWD NK Bravo
- 14' I. Jelic
- 14' 0-1 S. Nuhanovic
- 30' C. Atemona
- 43' 0-2 M. Ivansek · J. Stankovic
- HT0-2
- 46' ▲ F. Sana ▼ Z. Petrovic
- 46' ▲ G. Agbevor ▼ S. Komljenovic
- 46' ▲ D. Omoregie ▼ V. Baboula
- 55' F. Rose · N. Kouter 1-2
- 62' N. Kouter
- 63' N. Monzango
- 65' ▲ A. Bristric ▼ M. Pecar
- 65' ▲ M. Nzuzi ▼ J. Stankovic
- 70' ▲ L. Turudija ▼ A. Korosec
- 73' K. Trdin
- 76' ▲ A. Antolin ▼ I. Jelic
- 76' ▲ N. Kasalo ▼ K. Kurtovic
- FT1-2
Đội hình
- 1N. Dermastija
- 17K. Trdin
- 21Z. Petrovic ▼ 46'
- 26B. Proleta
- 24S. Komljenovic ▼ 46'
- 42M. Boben
- 5I. Jelic ▼ 76'
- 10N. Kouter
- 88A. Korosec ▼ 70'
- 9F. Rose
- 30K. Kurtovic ▼ 76'
Dự bị 12
- 33Z. Fermisek
- 81N. Antonic
- 22N. Ajhmajer
- 2F. Sana ▲ 46'
- 16L. Turudija ▲ 70'
- 14E. Krupic
- 6A. Antolin ▲ 76'
- 23J. Kovacic
- 18G. Agbevor ▲ 46'
- 7N. Kasalo ▲ 76'
- 11V. Kulenovic
- 19H. Ljukovac
- 13U. Likar
- 24G. Jovan
- 23K. Toibibou
- 3C. Atemona
- 91N. Monzango
- 8S. Nuhanovic
- 10M. Pecar ▼ 65'
- 30J. Stankovic ▼ 65'
- 11V. Baboula ▼ 46'
- 5F. Faye
- 17M. Ivansek
Dự bị 10
- 22B. Maticic
- 73B. Buljan
- 27D. Stojanoski
- 42L. Lukanic
- 35R. Kopatin
- 7D. Omoregie ▲ 46'
- 9A. Bristric ▲ 65'
- 21L. Stravs
- 19T. Sabotic
- 68M. Nzuzi ▲ 65'
Thống kê
12
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 85 - 32 | +53 | 74 | |
| 2 | 34 | 71 - 43 | +28 | 67 | |
| 3 | 34 | 62 - 51 | +11 | 62 | |
| 4 | 34 | 50 - 40 | +10 | 55 | |
| 5 | 34 | 57 - 43 | +14 | 53 | |
| 6 | 34 | 50 - 63 | -13 | 45 | |
| 7 | 34 | 42 - 61 | -19 | 36 | |
| 8 | 34 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 9 | 34 | 31 - 74 | -43 | 22 | |
| 10 | 18 | 17 - 38 | -21 | 12 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu36
46Ghi được62
76Thủng lưới55
1.12Bàn thắng mỗi trận1.72
6Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai34