Mura
2 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
NK Bravo

Mura vs NK Bravo

Tỷ số chung cuộc: Mura 2-3 NK Bravo tại 1. SNL, 17 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mura thắng 1, hòa 4, NK Bravo thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 5
Sân vận động
Mestni stadion Fazanerija, Murska Sobota
Phong độ
LWLLD Mura
DDLWD NK Bravo
  1. 12' A. Maroša11m 1-0
  2. 13' 1-1 J. Stanković
  3. 21' 1-2 M. Ivanšek
  4. 26' 1-3 J. Stanković
  5. 40' M. Rodrigues
  6. HT1-3
  7. 46' F. Tripi A. Kurtovič
  8. 46' G. Kurež M. Strajnar
  9. 46' L. Turudija S. Nuhanović
  10. 64' V. Gidado J. Stanković
  11. 70' M. Poplatnik M. Pečar
  12. 72' L. Turudija
  13. 77' S. Spiridonović D. Vizinger
  14. 77' T. Ščernjavič B. Proleta
  15. 78' S. Spiridonovic
  16. 78' V. Gidado
  17. 84' B. Selan L. Štravs
  18. 84' L. Hribar M. Ivanšek
  19. 89' N. Jaksic
  20. 90'+4 S. Spiridonović 2-3
  21. FT2-3

Đội hình

Mura Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Žlogar
  1. 13F. Raduha
  2. 26B. Proleta ▼ 77'
  3. 4K. Cipot
  4. 5L. Sadriu
  5. 3K. Pučko
  6. 30A. Kurtovič ▼ 46'
  7. 9M. Maruško
  8. 8S. Nuhanović ▼ 46'
  9. 32M. Strajnar ▼ 46'
  10. 29D. Vizinger ▼ 77'
  11. 17A. Maroša

Dự bị 8

  1. 16F. Tripi ▲ 46'
  2. 70G. Kurež ▲ 46'
  3. 77L. Turudija ▲ 46'
  4. 10S. Spiridonović ▲ 77'
  5. 21T. Ščernjavič ▲ 77'
  6. 23V. Zogos
  7. 28V. Šumenjak
  8. 14C. Stripling
NK Bravo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Arnol
  1. 31M. Orbanić
  2. 5M. Španring
  3. 50N. Jakšić
  4. 3Miguel Rodrigues
  5. 24G. Jovan
  6. 17M. Ivanšek ▼ 84'
  7. 8G. Trdin
  8. 21L. Štravs ▼ 84'
  9. 30J. Stanković ▼ 64'
  10. 10M. Pečar ▼ 70'
  11. 33M. Tučić

Dự bị 9

  1. 40V. Gidado ▲ 64'
  2. 15M. Poplatnik ▲ 70'
  3. 20B. Selan ▲ 84'
  4. 66L. Hribar ▲ 84'
  5. 12L. Dakić
  6. 13U. Likar
  7. 23K. Benkič
  8. 25T. Šabotić
  9. 28K. Bajc

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu53
65Ghi được83
66Thủng lưới58
1.35Bàn thắng mỗi trận1.57
17Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu