NK Bravo
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Mura

NK Bravo vs Mura

Tỷ số chung cuộc: NK Bravo 1-1 Mura tại 1. SNL, 12 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Bravo thắng 5, hòa 4, Mura thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 35
Sân vận động
Športni Park Šiška, Ljubljana
Phong độ
DDLWD NK Bravo
LWLLD Mura
  1. 29' M. Tučić M. Poplatnik
  2. 38' Beno Selan
  3. HT0-0
  4. 51' 0-1 R. Čakš
  5. 62' T. Maksimović L. Kerin
  6. 64' F. Tripi R. Čakš
  7. 69' Leard Sadriu
  8. 74' R. Maher M. Pečar
  9. 74' L. Štravs B. Selan
  10. 80' L. Turudija A. Antolin
  11. 87' Mark Španring
  12. 88' Sandi Nuhanović
  13. 89' R. Maher 1-1
  14. FT1-1

Đội hình

NK Bravo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Arnol
  1. 31M. Orbanić
  2. 5M. Španring
  3. 4J. Gorenc
  4. 50N. Jakšić
  5. 19M. Kavčič
  6. 8G. Trdin
  7. 20B. Selan ▼ 74'
  8. 30J. Stanković
  9. 72M. Pečar ▼ 74'
  10. 11L. Kerin ▼ 62'
  11. 15M. Poplatnik ▼ 29'

Dự bị 7

  1. 33M. Tučić ▲ 29'
  2. 14T. Maksimović ▲ 62'
  3. 18R. Maher ▲ 74'
  4. 21L. Štravs ▲ 74'
  5. 6J. Gurlica
  6. 13U. Likar
  7. 66L. Hribar
Mura Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Žlogar
  1. 1K. Mihelak
  2. 26B. Proleta
  3. 2K. Cipot
  4. 3K. Pučko
  5. 5L. Sadriu
  6. 32Ž. Trontelj
  7. 6A. Antolin ▼ 80'
  8. 88S. Nuhanović
  9. 30A. Kurtovič
  10. 99R. Čakš ▼ 64'
  11. 17A. Maroša

Dự bị 12

  1. 16F. Tripi ▲ 64'
  2. 77L. Turudija ▲ 80'
  3. 7E. Saitoski
  4. 8B. Cottrell
  5. 9M. Maruško
  6. 13F. Raduha
  7. 19J. Lamy
  8. 20N. Kasalo
  9. 21T. Ščernjavič
  10. 22N. Jovićević
  11. 25J. Domjan
  12. 70N. Koren

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
36 75 - 34 +41 79
2
NK Maribor
36 67 - 35 +32 67
3
NK Olimpija Ljubljana
36 69 - 44 +25 64
4
NK Bravo
36 42 - 42 0 50
5
FC Koper
36 51 - 49 +2 48
6
Mura
36 42 - 55 -13 43
7
NK Domzale
36 52 - 60 -8 43
8
NK Rogaška
36 37 - 64 -27 36
9
NK Radomlje
36 33 - 51 -18 33
10
NK Aluminij
36 37 - 71 -34 31
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu59
49Ghi được75
56Thủng lưới88
1.04Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn31
24Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu