Mura
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Bravo

Mura vs NK Bravo

Tỷ số chung cuộc: Mura 1-1 NK Bravo tại 1. SNL, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mura thắng 1, hòa 4, NK Bravo thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 11
Sân vận động
Mestni stadion Fazanerija, Murska Sobota
Phong độ
LWLLD Mura
DDLWD NK Bravo
  1. 10' R. Hofer
  2. HT0-0
  3. 52' B. Proleta 1-0
  4. 57' N. Kasalo R. Pasevich
  5. 57' J. Stankovic M. Ivansek
  6. 61' Z. Petrovic
  7. 68' L. Turudija R. Muric
  8. 71' N. Monzango K. Toibibou
  9. 71' A. Bristric A. Jakupovic
  10. 78' C. Atemona
  11. 88' S. Nuhanovic V. Gidado
  12. 88' L. Kulusic M. Pecar
  13. 89' N. Ajhmajer D. Vizinger
  14. 90' 1-1 S. Nuhanovic
  15. FT1-1

Đội hình

Mura HLV: Darjan Slavic
  1. 1N. Dermastija
  2. 2F. Sana
  3. 26B. Proleta
  4. 44R. Hofer
  5. 21Z. Petrovic
  6. 88A. Korosec
  7. 10N. Kouter
  8. 8L. Bobicanec
  9. 97R. Pasevich ▼ 57'
  10. 9R. Muric ▼ 68'
  11. 29D. Vizinger ▼ 89'

Dự bị 11

  1. 13F. Raduha
  2. 7N. Kasalo ▲ 57'
  3. 14E. Krupic
  4. 3K. Pucko
  5. M. Kolbl
  6. 87M. Mrvaljevic
  7. 20S. Seckar
  8. 23J. Kovacic
  9. 25J. Domjan
  10. 16L. Turudija ▲ 68'
  11. 22N. Ajhmajer ▲ 89'
NK Bravo HLV: Ales Arnol
  1. 13U. Likar
  2. 24G. Jovan
  3. 23K. Toibibou ▼ 71'
  4. 3C. Atemona
  5. 68M. Nzuzi
  6. 6B. Selan
  7. 40V. Gidado ▼ 88'
  8. 11V. Baboula
  9. 10M. Pecar ▼ 88'
  10. 17M. Ivansek ▼ 57'
  11. 7A. Jakupovic ▼ 71'

Dự bị 10

  1. 73B. Buljan
  2. 44M. Kerin
  3. 27D. Stojanoski
  4. 91N. Monzango ▲ 71'
  5. 8S. Nuhanovic ▲ 88'
  6. 9A. Bristric ▲ 71'
  7. 18L. Kulusic ▲ 88'
  8. 47T. Drobez
  9. 30J. Stankovic ▲ 57'
  10. 66V. Krasevec

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu36
46Ghi được62
76Thủng lưới55
1.12Bàn thắng mỗi trận1.72
6Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu