NK Bravo

NK Bravo

Slovenia · 1. SNL

NK Bravo: vị trí 3 trên bảng xếp hạng 1. SNL — điểm: 19, số trận: 12. Trận tiếp theo: NK Brinje Grosuplje vs NK Bravo, 29 tháng 10. Kết quả mới nhất: Velesovo Cerklje 0-7 NK Bravo, 24 tháng 10.

Phong độ
WDLDW
HLV
Ales Arnol · Từ 2025
Vị trí
3 · Đ: 19 · Tr: 12 →
Sân vận động
Športni Park Šiška, Ljubljana · 2.308

Lịch thi đấu

18-11
NK Bravo
NK Odranci
–
–
21-11
Mura
NK Bravo
–
–
28-11
NK Bravo
NK Aluminij
–
–
05-12
NK Celje
NK Bravo
–
–
30-01
NK Olimpija Ljubljana
NK Bravo
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,6
Thủng lưới
1,4
Tổng
3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
11–3–5
Sân khách
9–4–8
Thắng đậm nhất
7-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,7
Hiệp hai
0,9 : 0,7
Trên 2.5 bàn 65%
Trên 1.5 bàn 80%
Cả hai cùng ghi bàn 57%
Giữ sạch lưới 25%
Không ghi bàn 25%

Tỉ số thường gặp

  • 2-111× · 28%
  • 0-13× · 8%
  • 0-03× · 8%
  • 1-33× · 8%
  • 2-02× · 5%
  • 1-12× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
1. SNL 12543 14134—
Friendlies Clubs 6123 992—
UEFA Conference League 2101 3403-4-3
Cup 1100 701—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 59 · 14% 1–15′ · Thủng lưới 42 · 11% 14% 11% 1–15 16–30′ · Ghi được 65 · 16% 16–30′ · Thủng lưới 68 · 18% 16% 18% 16–30 31–45′ · Ghi được 62 · 15% 31–45′ · Thủng lưới 63 · 17% 15% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 64 · 15% 46–60′ · Thủng lưới 64 · 17% 15% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 73 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 64 · 17% 18% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 92 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 74 · 20% 22% 20% 76–90

Trận có bàn thắng: 280, 2018–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu