NK Bravo
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Mura

NK Bravo vs Mura

Tỷ số chung cuộc: NK Bravo 2-0 Mura tại 1. SNL, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Bravo thắng 5, hòa 4, Mura thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Stožice, Ljubljana
Phong độ
DDLWD NK Bravo
LWLLD Mura
  1. 14' F. Sana
  2. 24' Z. Petrovic
  3. 36' J. Stankovic 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' A. Jakupovic M. Poplatnik
  6. 46' A. Marosa J. Domjan
  7. 59' N. Kasalo N. Ajhmajer
  8. 60' A. Jakupovic 2-0
  9. 65' J. Kovacic
  10. 70' S. Nuhanovic M. Pecar
  11. 72' B. Selan
  12. 74' A. Kurtovic
  13. 74' L. Turudija N. Kouter
  14. 74' M. A. Intihar D. Vizinger
  15. 90'+1 R. Kopatin V. Baboula
  16. FT2-0

Đội hình

NK Bravo HLV: Ales Arnol
  1. 13U. Likar
  2. 50N. Jaksic
  3. 3C. Atemona
  4. 24G. Jovan
  5. 23K. Toibibou
  6. 6B. Selan
  7. 40V. Gidado
  8. 30J. Stankovic
  9. 15M. Poplatnik▼ 46'
  10. 17V. Baboula▼ 90'
  11. 10M. Pecar▼ 70'

Dự bị 8

  1. 73B. Buljan
  2. 7A. Jakupovic▲ 46'
  3. 19T. Sabotic
  4. 27D. Stojanoski
  5. 35R. Kopatin▲ 90'
  6. 44M. Kerin
  7. 88J. Brecelj
  8. 8S. Nuhanovic▲ 70'
Mura HLV: Darjan Slavic
  1. 43A. Strajnar
  2. 2F. Sana
  3. 26B. Proleta
  4. 19R. Hofer
  5. 21Z. Petrovic
  6. 10N. Kouter▼ 74'
  7. 30A. Kurtovic
  8. 22N. Ajhmajer▼ 59'
  9. 25J. Domjan▼ 46'
  10. 29D. Vizinger▼ 74'
  11. 44T. Glavan

Dự bị 12

  1. 1N. Dermastija
  2. 13F. Raduha
  3. 5B. Kovac
  4. 7N. Kasalo▲ 59'
  5. 15A. R. Leljak
  6. 77L. Turudija▲ 74'
  7. 17A. Marosa▲ 46'
  8. 20S. Seckar
  9. 98J. Kovacic▲ 65'
  10. 27M. Kolbl
  11. 75M. A. Intihar▲ 74'
  12. 89V. Bislimaj

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu41
62Ghi được46
55Thủng lưới76
1.72Bàn thắng mỗi trận1.12
8Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu