NK Bravo
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Mura

NK Bravo vs Mura

Tỷ số chung cuộc: NK Bravo 2-1 Mura tại 1. SNL, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Bravo thắng 5, hòa 4, Mura thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 14
Sân vận động
Športni Park Šiška, Ljubljana
Phong độ
DDLWD NK Bravo
LWLLD Mura
  1. 31' Almin Kurtović
  2. 37' G. Trdin11m 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' S. Nuhanović M. Maruško
  5. 46' T. Ščernjavič A. Kumer
  6. 55' G. Trdin11m 2-0
  7. 59' Leard Sadriu
  8. 62' H. Olson B. Proleta
  9. 62' N. Koren D. Vizinger
  10. 63' Victor Ntino-Emo Gidado
  11. 73' M. Pečar J. Stanković
  12. 78' M. Poplatnik M. Tučić
  13. 78' L. Štravs M. Ivanšek
  14. 78' F. Tripi A. Kurtovič
  15. 90'+1 Matija Orbanić
  16. 90'+3 Miguel Rodrigues V. Gidado
  17. 90'+1 2-1 A. Maroša11m
  18. FT2-1

Đội hình

NK Bravo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Arnol
  1. 31M. Orbanić
  2. 5M. Španring
  3. 50N. Jakšić
  4. 4A. N'Guessan
  5. 24G. Jovan
  6. 17M. Ivanšek▼ 78'
  7. 6B. Selan
  8. 8G. Trdin
  9. 40V. Gidado▼ 90'
  10. 33M. Tučić▼ 78'
  11. 30J. Stanković▼ 73'

Dự bị 7

  1. 10M. Pečar▲ 73'
  2. 15M. Poplatnik▲ 78'
  3. 21L. Štravs▲ 78'
  4. 3Miguel Rodrigues▲ 90'
  5. 13U. Likar
  6. 26V. Hojč
  7. 66L. Hribar
Mura Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: O. Drobne
  1. 13F. Raduha
  2. 26B. Proleta▼ 62'
  3. 4K. Cipot
  4. 5L. Sadriu
  5. 33A. Kumer▼ 46'
  6. 77M. Vrbanec
  7. 9M. Maruško▼ 46'
  8. 30A. Kurtovič▼ 78'
  9. 29D. Vizinger▼ 62'
  10. 17A. Maroša
  11. 7S. Juncaj

Dự bị 9

  1. 8S. Nuhanović▲ 46'
  2. 21T. Ščernjavič▲ 46'
  3. 12H. Olson▲ 62'
  4. 27N. Koren▲ 62'
  5. 16F. Tripi▲ 78'
  6. 1F. Kolić
  7. 6A. Antolin
  8. 18E. Julardžija
  9. 23V. Zogos

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu48
83Ghi được65
58Thủng lưới66
1.57Bàn thắng mỗi trận1.35
18Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu