NK Bravo vs Mura
Tỷ số chung cuộc: NK Bravo 1-1 Mura tại 1. SNL, 28 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Bravo thắng 5, hòa 4, Mura thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 32
- Sân vận động
- Športni Park Šiška, Ljubljana
- Phong độ
- DDLWD NK Bravo
- LWLLD Mura
- 2' 0-1 K. Cipot
- 23' F. Sana
- 41' A. Kurtovic
- HT0-1
- 46' ▲ J. Pišek ▼ N. Jovićević
- 57' B. Proleta
- 60' ▲ E. Julardžija ▼ A. Maroša
- 68' ▲ J. Stanković ▼ M. Ivanšek
- 69' M. Vrbanec
- 78' A. Kurtovic
- 78' A. Kurtovic
- 79' M. Poplatnik11mhỏng 11m
- 80' K. Pucko
- 81' ▲ I. Delić ▼ M. Poplatnik
- 82' ▲ F. Mlinar ▼ R. Murić
- 82' ▲ J. Domjan ▼ D. Vizinger
- 85' N. Jaksic
- 88' A. C. N'Guessan
- 90'+4 A. Strajnar
- 90' ▲ C. Atemona ▼ K. Toibibou
- 90' ▲ T. Šabotić ▼ V. Baboula
- 90'+5 M. Pečar 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 31M. Orbanić
- 50N. Jakšić
- 24G. Jovan
- 4A. N'Guessan
- 23K. Toibibou ▼ 90'
- 8S. Nuhanović
- 40V. Gidado
- 15M. Poplatnik ▼ 81'
- 10M. Pečar
- 11V. Baboula ▼ 90'
- 17M. Ivanšek ▼ 68'
Dự bị 10
- 30J. Stanković ▲ 68'
- 19I. Delić ▲ 81'
- 3C. Atemona ▲ 90'
- 25T. Šabotić ▲ 90'
- 5M. Španring
- 13U. Likar
- 22M. Baturina
- 27D. Stojanoski
- 35R. Kopatin
- 73B. Buljan
- 43A. Strajnar
- 3K. Pučko
- 26B. Proleta
- 9R. Murić ▼ 82'
- 77M. Vrbanec
- 30A. Kurtovič
- 2F. Sana
- 18N. Jovićević ▼ 46'
- 17A. Maroša ▼ 60'
- 29D. Vizinger ▼ 82'
- 4K. Cipot
Dự bị 10
- 7J. Pišek ▲ 46'
- 10E. Julardžija ▲ 60'
- 8F. Mlinar ▲ 82'
- 25J. Domjan ▲ 82'
- 15Ž. Laci
- 28V. Šumenjak
- 71M. Mustapić
- 22L. Jurak
- 33A. Kumer
- 93M. Decoene
Thống kê
02
71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu48
83Ghi được65
58Thủng lưới66
1.57Bàn thắng mỗi trận1.35
18Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn22
35Hiệp hai31