NK Bravo
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Mura

NK Bravo vs Mura

Tỷ số chung cuộc: NK Bravo 0-2 Mura tại 1. SNL, 3 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Bravo thắng 5, hòa 4, Mura thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 20
Sân vận động
Športni Park Šiška, Ljubljana
Phong độ
DDLWD NK Bravo
LWLLD Mura
  1. 29' M. Nzuzi
  2. 34' M. Pecar
  3. HT0-0
  4. 58' J. Stankovic A. Bristric
  5. 58' N. Kasalo E. Krupic
  6. 58' Z. Petrovic H. Ljukovac
  7. 66' G. Jovan
  8. 70' A. Antolin A. Korosec
  9. 73' N. Monzango C. Atemona
  10. 73' F. Faye E. Ostrc
  11. 75' 0-1 K. Kurtovic · Z. Petrovic
  12. 76' D. Omoregie M. Pecar
  13. 83' 0-2 N. Kasalo
  14. 86' L. Turudija K. Kurtovic
  15. 86' J. Domjan N. Kouter
  16. 87' Z. Flis
  17. FT0-2

Đội hình

NK Bravo HLV: Ales Arnol
  1. 13U. Likar
  2. 24G. Jovan
  3. 23K. Toibibou
  4. 68M. Nzuzi
  5. 3C. Atemona ▼ 73'
  6. 8S. Nuhanovic
  7. 14E. Ostrc ▼ 73'
  8. 11V. Baboula
  9. 10M. Pecar ▼ 76'
  10. 9A. Bristric ▼ 58'
  11. 17M. Ivansek

Dự bị 10

  1. 12L. Dakic
  2. 73B. Buljan
  3. 35R. Kopatin
  4. 27D. Stojanoski
  5. 91N. Monzango ▲ 73'
  6. 66V. Krasevec
  7. 5F. Faye ▲ 73'
  8. 7D. Omoregie ▲ 76'
  9. 21L. Stravs
  10. 30J. Stankovic ▲ 58'
Mura HLV: Darjan Slavic
  1. 1N. Dermastija
  2. 4Z. Flis
  3. 26B. Proleta
  4. 17K. Trdin
  5. 22N. Ajhmajer
  6. 88A. Korosec ▼ 70'
  7. 10N. Kouter ▼ 86'
  8. 5I. Jelic
  9. 14E. Krupic ▼ 58'
  10. 19H. Ljukovac ▼ 58'
  11. 30K. Kurtovic ▼ 86'

Dự bị 10

  1. 33Z. Fermisek
  2. 81N. Antonic
  3. 7N. Kasalo ▲ 58'
  4. 6A. Antolin ▲ 70'
  5. 11V. Kulenovic
  6. 16L. Turudija ▲ 86'
  7. 21Z. Petrovic ▲ 58'
  8. 23J. Kovacic
  9. 27M. Kolbl
  10. 25J. Domjan ▲ 86'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu41
62Ghi được46
55Thủng lưới76
1.72Bàn thắng mỗi trận1.12
8Giữ sạch lưới6
25Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu