Mura vs NK Bravo
Tỷ số chung cuộc: Mura 1-1 NK Bravo tại 1. SNL, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mura thắng 1, hòa 4, NK Bravo thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 23
- Sân vận động
- Mestni stadion Fazanerija, Murska Sobota
- Phong độ
- LWLLD Mura
- DDLWD NK Bravo
- 4' Beno Selan
- 12' Gašper Jovan
- 17' D. Vizinger 1-0
- 33' 1-1 V. Gidado
- HT1-1
- 65' ▲ G. Kurež ▼ J. Pišek
- 67' Victor Ntino-Emo Gidado
- 76' ▲ F. Mlinar ▼ A. Antolin
- 80' ▲ N. Jakšić ▼ C. Atemona
- 82' ▲ M. Ivanšek ▼ V. Gidado
- 85' ▲ R. Murić ▼ D. Vizinger
- 85' ▲ R. Čakš ▼ A. Maroša
- 88' ▲ I. Delić ▼ V. Baboula
- 90'+5 Matic Vrbanec
- 90'+3 Leard Sadriu
- FT1-1
Đội hình
- 13F. Raduha
- 26B. Proleta
- 4K. Cipot
- 5L. Sadriu
- 3K. Pučko
- 30A. Kurtovič
- 77M. Vrbanec
- 6A. Antolin▼ 76'
- 7J. Pišek▼ 65'
- 17A. Maroša▼ 85'
- 29D. Vizinger▼ 85'
Dự bị 12
- 70G. Kurež▲ 65'
- 8F. Mlinar▲ 76'
- 9R. Murić▲ 85'
- 99R. Čakš▲ 85'
- 2F. Sana
- 15Ž. Laci
- 16F. Tripi
- 25J. Domjan
- 28V. Šumenjak
- 71M. Mustapić
- 93M. Decoene
- 18N. Jovićević
- 31M. Orbanić
- 5M. Španring
- 3C. Atemona▼ 80'
- 4A. N'Guessan
- 24G. Jovan
- 11V. Baboula▼ 88'
- 6B. Selan
- 8S. Nuhanović
- 30J. Stanković
- 40V. Gidado▼ 82'
- 10M. Pečar
Dự bị 10
- 50N. Jakšić▲ 80'
- 17M. Ivanšek▲ 82'
- 19I. Delić▲ 88'
- 13U. Likar
- 22M. Baturina
- 23K. Toibibou
- 26V. Hojč
- 29L. Jusić
- 35R. Kopatin
- 73B. Buljan
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu53
65Ghi được83
66Thủng lưới58
1.35Bàn thắng mỗi trận1.57
17Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn26
31Hiệp hai35