NK Maribor
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
NK Radomlje

NK Maribor vs NK Radomlje

Tỷ số chung cuộc: NK Maribor 2-2 NK Radomlje tại 1. SNL, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Maribor thắng 5, hòa 3, NK Radomlje thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 24
Sân vận động
Ljudski vrt, Maribor
Phong độ
WDWWD NK Maribor
LWLDL NK Radomlje
  1. 19' V. Pelko
  2. 31' N. Viher · T. Cipot 1-0
  3. 41' 1-1 J. Martincic
  4. HT1-1
  5. 46' M. Spanring P. Sirvys
  6. 46' B. Tetteh D. Vizinger
  7. 54' M. Mamic
  8. 56' A. Marinic
  9. 58' Z. Zaler
  10. 61' P. Klancir N. Jojic
  11. 61' B. Graonic M. Mamic
  12. 61' D. Ikenna J. Martincic
  13. 64' S. Ojo
  14. 65' D. Pejicic · B. Tetteh 2-1
  15. 68' M. Spanring
  16. 73' D. Kantuzer A. Pogacar
  17. 73' L. Kusic V. Pelko
  18. 80' A. Soudani El S. Ojo
  19. 81' 2-2 M. Zaper11m
  20. 83' I. Tshipamba T. Cipot
  21. 86' A. Reghba D. Pejicic
  22. FT2-2

Đội hình

NK Maribor HLV: Fedja Dudic
  1. 1A. Jug
  2. 3C. Bumbic
  3. 4N. Viher
  4. 5P. Sirvys ▼ 46'
  5. 6B. Mbondo
  6. 7T. Cipot ▼ 83'
  7. 15J. Repas
  8. 17S. Ojo ▼ 80'
  9. 29D. Vizinger ▼ 46'
  10. 44O. Rekik
  11. 79D. Pejicic ▼ 86'

Dự bị 12

  1. 98T. Gardies
  2. 32L. Krajnc
  3. 55M. Spanring ▲ 46'
  4. 10Z. Repas
  5. 14J. Seri
  6. 21K. Borys
  7. 25N. Belovic
  8. 2A. Soudani El ▲ 80'
  9. 11A. Reghba ▲ 86'
  10. 30B. Tetteh ▲ 46'
  11. 36M. Tadic
  12. 70I. Tshipamba ▲ 83'
NK Radomlje HLV: Jugoslav Trenchovski
  1. 1S. Pridgar
  2. 3A. Marinic
  3. 12M. Mamic ▼ 61'
  4. 4B. Anzelj
  5. 77Z. Zaler
  6. 27M. Zaper
  7. 10A. Pogacar ▼ 73'
  8. 80J. Jelen
  9. 22N. Jojic ▼ 61'
  10. 11J. Martincic ▼ 61'
  11. 9V. Pelko ▼ 73'

Dự bị 11

  1. 19J. Kobal
  2. 73D. Churakov
  3. 85P. Klancir ▲ 61'
  4. 6O. Gnjatic
  5. 66D. Kantuzer ▲ 73'
  6. 87B. Graonic ▲ 61'
  7. 2M. Dvorsak
  8. 7D. Ikenna ▲ 61'
  9. 17F. Meznar
  10. 20L. Kusic ▲ 73'
  11. 88F. Andrejcak

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
64Ghi được56
52Thủng lưới76
1.64Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn32
28Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu