NK Maribor
5 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
NK Radomlje

NK Maribor vs NK Radomlje

Tỷ số chung cuộc: NK Maribor 5-1 NK Radomlje tại 1. SNL, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Maribor thắng 5, hòa 3, NK Radomlje thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 6
Sân vận động
Ljudski vrt, Maribor
Phong độ
WDWWD NK Maribor
LWLDL NK Radomlje
  1. 4' B. Tetteh · J. Repas 1-0
  2. 25' B. Tetteh
  3. 28' 1-1 M. Mamic · N. Vukasovic
  4. 42' D. Vokic
  5. 44' M. Mamic
  6. 45' B. Tetteh · E. Taylor 2-1
  7. HT2-1
  8. 46' O. Mbina E. Taylor
  9. 46' A. Marinic J. Martincic
  10. 46' S. Krapukhin N. Kukovec
  11. 60' N. Jojic M. Malensek
  12. 63' I. Tshipamba S. Ojo
  13. 73' T. Cuk A. Soudani El
  14. 76' O. Mbina · B. Tetteh 3-1
  15. 79' O. Mbina
  16. 80' O. Mbina
  17. 82' K. Borys B. Tetteh
  18. 82' J. Jelen O. Gnjatic
  19. 82' V. Ugwaegbunam N. Vukasovic
  20. 83' T. Cuk
  21. 87' I. Tshipamba · O. Mbina 4-1
  22. 90' K. Borys · I. Tshipamba 5-1
  23. FT5-1

Đội hình

NK Maribor HLV: Fedja Dudic
  1. 1A. Jug
  2. 2A. Soudani El ▼ 73'
  3. 4N. Viher
  4. 6B. Mbondo
  5. 8E. Taylor ▼ 46'
  6. 12G. Sikosek
  7. 15J. Repas
  8. 17S. Ojo ▼ 63'
  9. 29L. Gucek
  10. 30B. Tetteh ▼ 82'
  11. 55M. Spanring

Dự bị 12

  1. 43T. Handanovic
  2. 98N. Antonic
  3. 3C. Bumbic
  4. 23A. Rasheed
  5. F. Slana
  6. 24Z. Mesko
  7. 41M. Bamba
  8. 21K. Borys ▲ 82'
  9. 97T. Cuk ▲ 73'
  10. S. Brankovski
  11. 70I. Tshipamba ▲ 63'
  12. 99O. Mbina ▲ 46'
NK Radomlje HLV: Jugoslav Trenchovski
  1. 1S. Pridgar
  2. 23N. Vukasovic ▼ 82'
  3. 12M. Mamic
  4. 5E. Klampfer
  5. 27I. Calusic
  6. 6O. Gnjatic ▼ 82'
  7. 10A. Pogacar
  8. 72D. Vokic
  9. 11J. Martincic ▼ 46'
  10. 44M. Malensek ▼ 60'
  11. 9N. Kukovec ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 19J. Kobal
  2. 31H. Kujabi
  3. 7S. Zukic
  4. 4B. Anzelj
  5. 3A. Marinic ▲ 46'
  6. 22N. Jojic ▲ 60'
  7. 80J. Jelen ▲ 82'
  8. 13H. Durakovic
  9. 29V. Ugwaegbunam ▲ 82'
  10. 33R. Ljutic
  11. 77Z. Zaler
  12. 98S. Krapukhin ▲ 46'

Thống kê

02
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
64Ghi được56
52Thủng lưới76
1.64Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới4
22Trên 2.5 bàn32
28Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu