NK Radomlje vs NK Maribor
Tỷ số chung cuộc: NK Radomlje 1-1 NK Maribor tại 1. SNL, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Radomlje thắng 2, hòa 3, NK Maribor thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 15
- Sân vận động
- Športni Park, Domžale
- Phong độ
- LWLDL NK Radomlje
- WDWWD NK Maribor
- 44' 0-1 I. Tshipamba · M. Spanring
- HT0-1
- 46' S. Ojo
- 52' ▲ J. Jelen ▼ O. Gnjatic
- 57' O. Zambrano
- 58' ▲ K. Borys ▼ O. Zambrano
- 64' ▲ V. Ugwaegbunam ▼ L. Kusic
- 67' A. Pogacar
- 74' Z. Zaler
- 80' ▲ J. Martincic ▼ I. Calusic
- 80' ▲ N. Jojic ▼ A. Pogacar
- 80' ▲ S. Krapukhin ▼ N. Kukovec
- 84' ▲ L. Vidmar ▼ A. Soudani El
- 84' ▲ J. Seri ▼ D. Pejicic
- 90'+5 O. Rekik
- 90' J. Martincic11m 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Pridgar
- 3A. Marinic
- 5E. Klampfer
- 10A. Pogacar ▼ 80'
- 12M. Mamic
- 27I. Calusic ▼ 80'
- 6O. Gnjatic ▼ 52'
- 72D. Vokic
- 77Z. Zaler
- 9N. Kukovec ▼ 80'
- 20L. Kusic ▼ 64'
Dự bị 13
- 19J. Kobal
- 4B. Anzelj
- 47A. Vodopivec
- 85P. Klancir
- 13H. Durakovic
- 33R. Ljutic
- 80J. Jelen ▲ 52'
- 11J. Martincic ▲ 80'
- 17F. Meznar
- 22N. Jojic ▲ 80'
- 29V. Ugwaegbunam ▲ 64'
- 31H. Kujabi
- 98S. Krapukhin ▲ 80'
- 1A. Jug
- 6B. Mbondo
- 44O. Rekik
- 55M. Spanring
- 4N. Viher
- 18O. Zambrano ▼ 58'
- 79D. Pejicic ▼ 84'
- 2A. Soudani El ▼ 84'
- 11A. Reghba
- 17S. Ojo
- 70I. Tshipamba
Dự bị 11
- 77T. Golic
- 98T. Gardies
- 32L. Krajnc
- 50L. Vidmar ▲ 84'
- 14J. Seri ▲ 84'
- 20L. F. Carrero
- 21K. Borys ▲ 58'
- 25N. Belovic
- 45K. Bajc
- 36M. Tadic
- 97T. Cuk
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 85 - 32 | +53 | 74 | |
| 2 | 34 | 71 - 43 | +28 | 67 | |
| 3 | 34 | 62 - 51 | +11 | 62 | |
| 4 | 34 | 50 - 40 | +10 | 55 | |
| 5 | 34 | 57 - 43 | +14 | 53 | |
| 6 | 34 | 50 - 63 | -13 | 45 | |
| 7 | 34 | 42 - 61 | -19 | 36 | |
| 8 | 34 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 9 | 34 | 31 - 74 | -43 | 22 | |
| 10 | 18 | 17 - 38 | -21 | 12 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
56Ghi được64
76Thủng lưới52
1.4Bàn thắng mỗi trận1.64
4Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai28