NK Radomlje vs NK Maribor
Tỷ số chung cuộc: NK Radomlje 1-1 NK Maribor tại 1. SNL, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Radomlje thắng 2, hòa 3, NK Maribor thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 5
- Sân vận động
- Športni Park, Domžale
- Phong độ
- LWLDL NK Radomlje
- WDWWD NK Maribor
- 29' 0-1 A. Jakupovic
- HT0-1
- 46' ▲ O. Mbina ▼ E. Beugré
- 56' B. Vrhovec
- 59' ▲ M. Božić ▼ N. Grlić
- 61' M. Malenšek 1-1
- 65' ▲ N. Gajzler ▼ S. Davidović
- 65' ▲ N. Kukovec ▼ A. Vucenovic
- 67' ▲ H. Soudani ▼ R. Bourlès
- 67' ▲ J. Repas ▼ K. Borys
- 68' O. Gnjatic
- 74' ▲ H. Kujabi ▼ M. Malenšek
- 77' ▲ P. Širvys ▼ G. Sikošek
- 84' ▲ A. Pogačar ▼ R. Štorman
- 88' N. Kukovec
- 90' S. Karic
- 90'+1 G. Dobrovoljc
- 90'+3 M. Barnabas
- FT1-1
Đội hình
- 12J. Kobal
- 62G. Dobrovoljc
- 22M. Mamić
- 23N. Vukasović
- 6O. Gnjatić
- 33R. Ljutić
- 17R. Štorman ▼ 84'
- 14M. Barnabas
- 20S. Davidović ▼ 65'
- 19A. Vucenovic ▼ 65'
- 44M. Malenšek ▼ 74'
Dự bị 12
- 8N. Gajzler ▲ 65'
- 9N. Kukovec ▲ 65'
- 31H. Kujabi ▲ 74'
- 10A. Pogačar ▲ 84'
- 1E. Velić
- 5N. Voglar
- 11N. Bilić
- 13N. Gavrić
- 43T. Štiftar
- 77Ž. Žaler
- 80J. Jelen
- 21M. Breznik
- 1A. Jug
- 12G. Sikošek ▼ 77'
- 25S. Karič
- 6B. M'bondo
- 4B. Vrhovec
- 11R. Bourlès ▼ 67'
- 21K. Borys ▼ 67'
- 16N. Grlić ▼ 59'
- 17A. Jakupovic
- 7B. Feta
- 13E. Beugré ▼ 46'
Dự bị 11
- 99O. Mbina ▲ 46'
- 8M. Božić ▲ 59'
- 2H. Soudani ▲ 67'
- 15J. Repas ▲ 67'
- 5P. Širvys ▲ 77'
- 10M. Barišič
- 20Z. Repas
- 59S. Pridgar
- 81M. Bergsen
- 50L. Vidmar
- 55M. Lorber
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu59
65Ghi được99
82Thủng lưới56
1.38Bàn thắng mỗi trận1.68
11Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn33
32Hiệp hai55