NK Maribor
4 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Radomlje

NK Maribor vs NK Radomlje

Tỷ số chung cuộc: NK Maribor 4-0 NK Radomlje tại 1. SNL, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Maribor thắng 5, hòa 3, NK Radomlje thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 32
Sân vận động
Ljudski vrt, Maribor
Phong độ
WDWWD NK Maribor
LWLDL NK Radomlje
  1. HT0-0
  2. 46' K. Meriluoto B. Elmaz
  3. 52' O. Rekik 1-0
  4. 55' H. Soudani 2-0
  5. 59' J. Martinčič M. Malenšek
  6. 59' N. Milojević M. Barnabas
  7. 63' N. Viher Z. Repas
  8. 69' K. Meriluoto
  9. 71' Adam Rasheed A. Lorbek
  10. 71' A. Reghba H. Soudani
  11. 71' N. Grlić B. Tetteh
  12. 74' K. Meriluoto 3-0
  13. 82' V. Juvančič N. Kukovec
  14. 82' A. Pogačar Đ. Gordić
  15. 82' M. Breznik N. Vukasović
  16. 86' N. Viher 4-0
  17. 90'+2 A. Rasheed
  18. FT4-0

Đội hình

NK Maribor HLV: B. Cesar
  1. 1A. Jug
  2. 14André Martins Sousa
  3. 44O. Rekik
  4. 6B. M'bondo
  5. 72J. Iličić
  6. 15J. Repas
  7. 20Z. Repas ▼ 63'
  8. 70B. Elmaz ▼ 46'
  9. 34A. Lorbek ▼ 71'
  10. 2H. Soudani ▼ 71'
  11. 30B. Tetteh ▼ 71'

Dự bị 11

  1. 42K. Meriluoto ▲ 46'
  2. 23N. Viher ▲ 63'
  3. 3Adam Rasheed ▲ 71'
  4. 11A. Reghba ▲ 71'
  5. 16N. Grlić ▲ 71'
  6. 4B. Vrhovec
  7. 7G. Komáromi
  8. 32L. Krajnc
  9. 43T. Handanović
  10. 81M. Bergsen
  11. 97T. Čuk
NK Radomlje HLV: D. Slavic
  1. 1S. Pridgar
  2. 22M. Mamić
  3. 23N. Vukasović ▼ 82'
  4. 6O. Gnjatić
  5. 33R. Ljutić
  6. 77Ž. Žaler
  7. 42Đ. Gordić ▼ 82'
  8. 14M. Barnabas ▼ 59'
  9. 20S. Davidović
  10. 9N. Kukovec ▼ 82'
  11. 44M. Malenšek ▼ 59'

Dự bị 12

  1. 15J. Martinčič ▲ 59'
  2. 63N. Milojević ▲ 59'
  3. 7V. Juvančič ▲ 82'
  4. 10A. Pogačar ▲ 82'
  5. 21M. Breznik ▲ 82'
  6. 12J. Kobal
  7. 19A. Vucenovic
  8. 31H. Kujabi
  9. 41M. Cukon
  10. 62G. Dobrovoljc
  11. 88U. Korun
  12. 97S. Zukić

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

59Trận đấu47
99Ghi được65
56Thủng lưới82
1.68Bàn thắng mỗi trận1.38
20Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn24
55Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu