NK Maribor
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Radomlje

NK Maribor vs NK Radomlje

Tỷ số chung cuộc: NK Maribor 1-0 NK Radomlje tại 1. SNL, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Maribor thắng 5, hòa 3, NK Radomlje thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 28
Sân vận động
Ljudski vrt, Maribor
Phong độ
WDWWD NK Maribor
LWLDL NK Radomlje
  1. HT0-0
  2. 46' P. Širvys A. Lorbek
  3. 52' F. Posavac
  4. 57' A. Jakupovic 1-0
  5. 60' N. Kukovec S. Davidović
  6. 60' D. Nlandu L. Cerar
  7. 62' J. Ilicic
  8. 72' I. Urata
  9. 73' E. Beugré A. Jakupovic
  10. 73' M. Kolar M. Barišič
  11. 77' I. Urata
  12. 79' E. Letaj N. Klašnja
  13. 81' B. Feta M. Božić
  14. 84' M. Strajnar J. Iličić
  15. 90'+1 Caio Cruz M. Šošić
  16. FT1-0

Đội hình

NK Maribor HLV: A. Šimundža
  1. 81M. Bergsen
  2. 25S. Karič
  3. 14I. Urata
  4. 50L. Vidmar
  5. 72J. Iličić ▼ 84'
  6. 10M. Barišič ▼ 73'
  7. 15J. Repas
  8. 8M. Božić ▼ 81'
  9. 55M. Lorber
  10. 34A. Lorbek ▼ 46'
  11. 17A. Jakupovic ▼ 73'

Dự bị 12

  1. 5P. Širvys ▲ 46'
  2. 13E. Beugré ▲ 73'
  3. 24M. Kolar ▲ 73'
  4. 7B. Feta ▲ 81'
  5. 3M. Strajnar ▲ 84'
  6. 11R. Bourlès
  7. 20Z. Repas
  8. 29A. Žinič
  9. 30M. Laušić
  10. 48A. Dizdarević
  11. 82L. Tomažič
  12. 97T. Čuk
NK Radomlje HLV: O. Bogatinov
  1. 1E. Velić
  2. 88U. Korun
  3. 3S. Marković
  4. 6V. Ševelj
  5. 35N. Klašnja ▼ 79'
  6. 24D. Vokić
  7. 66M. Šošić ▼ 90'
  8. 30M. Barbnabas
  9. 7F. Posavac
  10. 20S. Davidović ▼ 60'
  11. 10L. Cerar ▼ 60'

Dự bị 8

  1. 9N. Kukovec ▲ 60'
  2. 41D. Nlandu ▲ 60'
  3. 25E. Letaj ▲ 79'
  4. 27Caio Cruz ▲ 90'
  5. 12J. Kobal
  6. 23I. Krolo
  7. 29R. Jazbec
  8. 73L. Baš

Thống kê

12
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
36 75 - 34 +41 79
2
NK Maribor
36 67 - 35 +32 67
3
NK Olimpija Ljubljana
36 69 - 44 +25 64
4
NK Bravo
36 42 - 42 0 50
5
FC Koper
36 51 - 49 +2 48
6
Mura
36 42 - 55 -13 43
7
NK Domzale
36 52 - 60 -8 43
8
NK Rogaška
36 37 - 64 -27 36
9
NK Radomlje
36 33 - 51 -18 33
10
NK Aluminij
36 37 - 71 -34 31
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu53
122Ghi được71
64Thủng lưới83
2.14Bàn thắng mỗi trận1.34
15Giữ sạch lưới11
34Trên 2.5 bàn26
60Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu