NK Maribor vs NK Radomlje
Tỷ số chung cuộc: NK Maribor 1-0 NK Radomlje tại 1. SNL, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Maribor thắng 5, hòa 3, NK Radomlje thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 14
- Sân vận động
- Ljudski vrt, Maribor
- Phong độ
- WDWWD NK Maribor
- LWLDL NK Radomlje
- 20' O. Mbina 1-0
- HT1-0
- 52' O. Gnjatic
- 57' ▲ A. Pogačar ▼ M. Barnabas
- 57' ▲ Ž. Žaler ▼ N. Vukasović
- 59' M. Mamic
- 61' Z. Zaler
- 69' ▲ H. Soudani ▼ N. Grlić
- 69' ▲ B. Vrhovec ▼ Z. Repas
- 70' O. Mbina
- 75' ▲ B. Tetteh ▼ O. Mbina
- 77' L. Krajnc
- 78' ▲ N. Gajzler ▼ M. Malenšek
- 78' ▲ A. Vucenovic ▼ N. Kukovec
- 86' ▲ G. Komáromi ▼ K. Borys
- 86' ▲ M. Božić ▼ S. Ojo
- 86' ▲ M. Cukon ▼ R. Štorman
- 90' B. Vrhovec
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Jug
- 22M. Milec
- 32L. Krajnc
- 5P. Širvys
- 6B. M'bondo
- 15J. Repas
- 20Z. Repas ▼ 69'
- 21K. Borys ▼ 86'
- 16N. Grlić ▼ 69'
- 17S. Ojo ▼ 86'
- 99O. Mbina ▼ 75'
Dự bị 11
- 2H. Soudani ▲ 69'
- 4B. Vrhovec ▲ 69'
- 30B. Tetteh ▲ 75'
- 7G. Komáromi ▲ 86'
- 8M. Božić ▲ 86'
- 10M. Barišič
- 12G. Sikošek
- 18N. Osterc
- 50L. Vidmar
- 59S. Pridgar
- 81M. Bergsen
- 1E. Velić
- 62G. Dobrovoljc
- 22M. Mamić
- 23N. Vukasović ▼ 57'
- 6O. Gnjatić
- 33R. Ljutić
- 17R. Štorman ▼ 86'
- 14M. Barnabas ▼ 57'
- 20S. Davidović
- 9N. Kukovec ▼ 78'
- 44M. Malenšek ▼ 78'
Dự bị 12
- 10A. Pogačar ▲ 57'
- 77Ž. Žaler ▲ 57'
- 8N. Gajzler ▲ 78'
- 19A. Vucenovic ▲ 78'
- 41M. Cukon ▲ 86'
- 11N. Bilić
- 12J. Kobal
- 21M. Breznik
- 80J. Jelen
- 88U. Korun
- 97S. Zukić
- 43T. Štiftar
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
59Trận đấu47
99Ghi được65
56Thủng lưới82
1.68Bàn thắng mỗi trận1.38
20Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn24
55Hiệp hai32