FC Koper
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
NK Domzale

FC Koper vs NK Domzale

Tỷ số chung cuộc: FC Koper 2-1 NK Domzale tại 1. SNL, 5 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Koper thắng 8, hòa 0, NK Domzale thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 18
Phong độ
LDWWW FC Koper
DLLWL NK Domzale
  1. 15' F. Faye
  2. 15' F. Damjanovic · J. Ilicic 1-0
  3. 26' 1-1 H. Vuckic11m
  4. HT1-1
  5. 46' A. Zabukovnik F. Faye
  6. 52' K. Manseri
  7. 62' A. Ruedl I. Matondo
  8. 62' F. Juncaj H. Vuckic
  9. 66' A. Parras Felipe Felicio
  10. 69' N. Omladic C. Diakite
  11. 69' B. Oddei K. Manseri
  12. 77' A. Ruedl · N. Omladic 2-1
  13. 78' G. Kranjcic A. Kahvic
  14. 78' L. Kambic N. Milic
  15. 82' F. Tomek J. Ilicic
  16. FT2-1

Đội hình

FC Koper HLV: Zoran Zeljkovic
  1. 31M. Jurhar
  2. 26F. Hartherz
  3. 33F. Damjanovic
  4. 15M. Mittendorfer
  5. 32V. Mijailovic
  6. 22C. Diakite ▼ 69'
  7. 80J. Longonda
  8. 19L. Rimac
  9. 45I. Matondo ▼ 62'
  10. 99K. Manseri ▼ 69'
  11. 72J. Ilicic ▼ 82'

Dự bị 13

  1. 1M. Sahinovic
  2. 25T. Bonaca
  3. 5I. Jelic
  4. 6F. Tomek ▲ 82'
  5. 18A. Zalaznik
  6. 21N. Omladic ▲ 69'
  7. 23S. Jovanovic
  8. 27A. Ruedl ▲ 62'
  9. 28D. Ivkic
  10. 30B. Oddei ▲ 69'
  11. 59B. Vastsuk
  12. 69B. Negouai
  13. 2M. Pabai
NK Domzale HLV: Erik Merdanovic
  1. 22B. Maticic
  2. 2R. Hrvatin
  3. 5R. Lampreht
  4. 8D. Bosnjak
  5. 9Felipe Felicio ▼ 66'
  6. 10H. Vuckic ▼ 62'
  7. 19N. Milic ▼ 78'
  8. 20A. Nwankwo
  9. 30A. Kahvic ▼ 78'
  10. 32F. Faye ▼ 46'
  11. 42L. Lukanic

Dự bị 12

  1. 13L. Milovic
  2. 25R. Vodisek
  3. 4N. Vujcic
  4. 11L. Mlakar
  5. 14G. Alexandrakis
  6. 15L. Dovzan Karahodzic
  7. 17A. Parras ▲ 66'
  8. 34A. Zabukovnik ▲ 46'
  9. 36G. Kranjcic ▲ 78'
  10. 40L. Hempt
  11. 66L. Kambic ▲ 78'
  12. 72F. Juncaj ▲ 62'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu22
92Ghi được22
72Thủng lưới43
2.09Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới3
32Trên 2.5 bàn14
45Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu