FC Koper
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Domzale

FC Koper vs NK Domzale

Tỷ số chung cuộc: FC Koper 3-0 NK Domzale tại 1. SNL, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Koper thắng 8, hòa 0, NK Domzale thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 33
Sân vận động
ŠRC Bonifika, Koper
Phong độ
LDWWW FC Koper
DLLWL NK Domzale
  1. HT0-0
  2. 47' O. El Manssouri 1-0
  3. 53' R. Hrvatin
  4. 54' Felipe Curcio 2-0
  5. 63' N. Vujčić L. Grajfoner
  6. 63' E. Krupić R. Hrvatin
  7. 63' T. Tolić G. Kranjčič
  8. 71' D. Popovič 3-0
  9. 74' D. Jurić S. Wisdom
  10. 74' S. Jovanović I. Matondo
  11. 79' D. Lazarević M. Lorber
  12. 81' P. Petriško D. Popovič
  13. 81' D. Bohar Felipe Curcio
  14. 82' L. Baruca L. Mlakar
  15. 88' N. Omladič O. El Manssouri
  16. FT3-0

Đội hình

FC Koper HLV: S. Stojanovič
  1. 73L. Baš
  2. 3Felipe Curcio ▼ 81'
  3. 28D. Ivkič
  4. 15M. Mittendorfer
  5. 32V. Mijailović
  6. 22D. Popovič ▼ 81'
  7. 8T. Domgjoni
  8. 33F. Tomek
  9. 10O. El Manssouri ▼ 88'
  10. 45I. Matondo ▼ 74'
  11. 20S. Wisdom ▼ 74'

Dự bị 11

  1. 11D. Jurić ▲ 74'
  2. 23S. Jovanović ▲ 74'
  3. 17P. Petriško ▲ 81'
  4. 39D. Bohar ▲ 81'
  5. 21N. Omladič ▲ 88'
  6. 26G. Groznica
  7. 31M. Jurhar
  8. 34A. Zulić
  9. 35D. Lovrić
  10. 77E. Jelenič
  11. 80J. Mboyo
NK Domzale HLV: A. Žlogar
  1. 1L. Štubljar
  2. 5R. Lampreht
  3. 33M. Strajnar
  4. 19N. Milić
  5. 66L. Kambič
  6. 44L. Grajfoner ▼ 63'
  7. 55M. Lorber ▼ 79'
  8. 2R. Hrvatin ▼ 63'
  9. 36G. Kranjčič ▼ 63'
  10. 7D. Šturm
  11. 11L. Mlakar ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 4N. Vujčić ▲ 63'
  2. 23E. Krupić ▲ 63'
  3. 80T. Tolić ▲ 63'
  4. 27D. Lazarević ▲ 79'
  5. 97L. Baruca ▲ 82'
  6. 8B. Jenjić
  7. 72F. Junčaj
  8. 85L. Jelić
  9. 86R. Prodanović

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu53
97Ghi được74
58Thủng lưới94
1.76Bàn thắng mỗi trận1.4
19Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn36
53Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu