NK Domzale
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Koper

NK Domzale vs FC Koper

Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 2-3 FC Koper tại 1. SNL, 8 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 2, hòa 0, FC Koper thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 24
Sân vận động
Športni Park, Domžale
Phong độ
DLLWL NK Domzale
LDWWW FC Koper
  1. 21' 0-1 D. Jurić
  2. 36' H. Vučkić 1-1
  3. 42' Toni Domgjoni
  4. 45'+1 1-2 D. Jurić11m
  5. HT1-2
  6. 46' B. Feta N. Milić
  7. 46' T. Tolić E. Krupić
  8. 60' Mark Pabai
  9. 64' L. Mlakar H. Vučkić
  10. 64' N. Perc N. Vujčić
  11. 64' I. Matondo N. Omladič
  12. 77' D. Šturm11m 2-2
  13. 82' Lukas Hempt
  14. 82' Fran Tomek
  15. 82' A. Nwankwo G. Kranjčič
  16. 83' T. Jurić O. El Manssouri
  17. 83' E. Jelenič K. Manseri
  18. 88' Mark Pabai
  19. 88' Mark Pabai
  20. 90'+5 Sandro Jovanović
  21. 90'+2 D. Ivkič D. Jurić
  22. 90' 2-3 T. Jurić
  23. FT2-3

Đội hình

NK Domzale Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: D. Dončić
  1. 1L. Štubljar
  2. 2R. Hrvatin
  3. 40L. Hempt
  4. 5R. Lampreht
  5. 4N. Vujčić ▼ 64'
  6. 19N. Milić ▼ 46'
  7. 10H. Vučkić ▼ 64'
  8. 23E. Krupić ▼ 46'
  9. 55M. Lorber
  10. 36G. Kranjčič ▼ 82'
  11. 7D. Šturm

Dự bị 11

  1. 21B. Feta ▲ 46'
  2. 80T. Tolić ▲ 46'
  3. 11L. Mlakar ▲ 64'
  4. 28N. Perc ▲ 64'
  5. 20A. Nwankwo ▲ 82'
  6. 8B. Jenjić
  7. 15L. Dovžan Karahodžić
  8. 25R. Vodišek
  9. 27D. Lazarević
  10. 86R. Prodanović
  11. 97L. Baruca
FC Koper Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: I. Guberac
  1. 31M. Jurhar
  2. 2M. Pabai
  3. 15M. Mittendorfer
  4. 48A. Sidibé
  5. 23S. Jovanović
  6. 33F. Tomek
  7. 8T. Domgjoni
  8. 21N. Omladič ▼ 64'
  9. 10O. El Manssouri ▼ 83'
  10. 99K. Manseri ▼ 83'
  11. 11D. Jurić ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 45I. Matondo ▲ 64'
  2. 9T. Jurić ▲ 83'
  3. 77E. Jelenič ▲ 83'
  4. 28D. Ivkič ▲ 90'
  5. 25T. Bonaca
  6. 73L. Baš
  7. 3Felipe Curcio
  8. 4L. Vidmar
  9. 22D. Popovič
  10. 32V. Mijailović
  11. 35D. Lovrić
  12. 80J. Mboyo

Thống kê

01
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu55
74Ghi được97
94Thủng lưới58
1.4Bàn thắng mỗi trận1.76
12Giữ sạch lưới19
36Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu