NK Domzale vs FC Koper
Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 1-2 FC Koper tại 1. SNL, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 2, hòa 0, FC Koper thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 7
- Sân vận động
- Športni Park, Domžale
- Phong độ
- DLLWL NK Domzale
- LDWWW FC Koper
- 4' 0-1 M. Barišič
- 43' J. Đapo 1-1
- 45'+2 Zeni Husmani
- HT1-1
- 46' ▲ R. Orazov ▼ A. Ruedl
- 51' Michael Pavlović
- 55' Tilen Klemenčič
- 55' ▲ N. Tepšić ▼ O. Kočar
- 55' ▲ N. Mulahusejnović ▼ B. Osuji
- 62' ▲ M. Hasanbegović ▼ M. Krstovski
- 62' 1-2 M. Palčič
- 63' ▲ J. Pišek ▼ L. Topalović
- 63' ▲ A. Brecl ▼ T. Klemenčič
- 75' Amadej Brecl
- 77' ▲ G. Groznica ▼ N. Omladič
- 79' ▲ A. Nwankwo ▼ Z. Husmani
- 84' ▲ R. Hrvatin ▼ M. Barišič
- 86' ▲ D. Offenbacher ▼ Z. Repas
- FT1-2
Đội hình
- 1G. Tratnik
- 6T. Klemenčič ▼ 63'
- 71E. Fazlic
- 19Z. Repas ▼ 86'
- 90Z. Husmani ▼ 79'
- 29S. Marasovic
- 7L. Topalović ▼ 63'
- 17N. Hodžić
- 21J. Đapo
- 11M. Krstovski ▼ 62'
- 77D. Šturm
Dự bị 12
- 14M. Hasanbegović ▲ 62'
- 31J. Pišek ▲ 63'
- 45A. Brecl ▲ 63'
- 20A. Nwankwo ▲ 79'
- 8D. Offenbacher ▲ 86'
- 2M. Mutavčić
- 16D. Tiganj
- 22B. Matičič
- 41V. Štefanec
- 9D. Kolobarić
- 94M. Makadji
- 99B. Bobarič
- 1J. Koprivec
- 2M. Pabai
- 18M. Palčič
- 4F. Prce
- 3M. Pavlovič
- 11B. Osuji ▼ 55'
- 21N. Omladič ▼ 77'
- 8O. Kočar ▼ 55'
- 27A. Ruedl ▼ 46'
- 22M. Barišič ▼ 84'
- 9T. Nkada
Dự bị 9
- 10R. Orazov ▲ 46'
- 30N. Tepšić ▲ 55'
- 99N. Mulahusejnović ▲ 55'
- 26G. Groznica ▲ 77'
- 44R. Hrvatin ▲ 84'
- 12T. Štrasberger
- 15M. Mittendorfer
- 24L. Žavbi
- 28T. Diaby
Thống kê
03⚑6
⚑810
13Dứt điểm16
4Trúng đích6
5Chệch đích5
4Bị chặn5
6Phạt góc8
14Phạm lỗi18
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 34 | +41 | 79 | |
| 2 | 36 | 67 - 35 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 69 - 44 | +25 | 64 | |
| 4 | 36 | 42 - 42 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 48 | |
| 6 | 36 | 42 - 55 | -13 | 43 | |
| 7 | 36 | 52 - 60 | -8 | 43 | |
| 8 | 36 | 37 - 64 | -27 | 36 | |
| 9 | 36 | 33 - 51 | -18 | 33 | |
| 10 | 36 | 37 - 71 | -34 | 31 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu58
87Ghi được98
89Thủng lưới92
1.61Bàn thắng mỗi trận1.69
11Giữ sạch lưới10
35Trên 2.5 bàn36
46Hiệp hai54