NK Domzale
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Koper

NK Domzale vs FC Koper

Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 1-0 FC Koper tại 1. SNL, 18 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 2, hòa 0, FC Koper thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 25
Sân vận động
Športni Park, Domžale
Phong độ
DLLWL NK Domzale
LDWWW FC Koper
  1. 36' Abraham Nnamdi Nwankwo
  2. 45'+1 Nermin Hodžić
  3. HT0-0
  4. 46' T. Klemenčič N. Hodžić
  5. 51' L. Topalović Z. Husmani
  6. 57' M. Krstovski 1-0
  7. 63' N. Krajinović E. Jelenič
  8. 66' D. Šturm D. Kolobarić
  9. 72' A. Sidibé N. Omladič
  10. 72' D. Jurić P. Petriško
  11. 79' M. Palčič N. Krajinović
  12. 90'+4 Mark Pabai
  13. 90'+3 B. Bobarič M. Krstovski
  14. FT1-0

Đội hình

NK Domzale Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Podlogar
  1. 13L. Štubljar
  2. 17N. Hodžić▼ 46'
  3. 8D. Offenbacher
  4. 20A. Nwankwo
  5. 21J. Đapo
  6. 28N. Perc
  7. 90Z. Husmani▼ 51'
  8. 4B. Markuš
  9. 31J. Pišek
  10. 9D. Kolobarić▼ 66'
  11. 11M. Krstovski▼ 90'

Dự bị 11

  1. 6T. Klemenčič▲ 46'
  2. 7L. Topalović▲ 51'
  3. 77D. Šturm▲ 66'
  4. 99B. Bobarič▲ 90'
  5. 1G. Tratnik
  6. 2M. Mutavčić
  7. 15L. Dovžan Karahodžić
  8. 23E. Krupić
  9. 40L. Hempt
  10. 80T. Tolić
  11. 97J. Hmura
FC Koper Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: O. Bogatinov
  1. 12T. Štrasberger
  2. 2M. Pabai
  3. 15M. Mittendorfer
  4. 4F. Prce
  5. 23K. Bručić
  6. 40A. Ankrah
  7. 21N. Omladič▼ 72'
  8. 26G. Groznica
  9. 77E. Jelenič▼ 63'
  10. 17P. Petriško▼ 72'
  11. 20S. Wisdom

Dự bị 11

  1. 29N. Krajinović▲ 63'
  2. 48A. Sidibé▲ 72'
  3. 97D. Jurić▲ 72'
  4. 18M. Palčič▲ 79'
  5. 1J. Koprivec
  6. 3M. Pavlovič
  7. 5K. Čustović
  8. 8O. Kočar
  9. 25T. Kruljac
  10. 27A. Ruedl
  11. 44R. Hrvatin

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
36 75 - 34 +41 79
2
NK Maribor
36 67 - 35 +32 67
3
NK Olimpija Ljubljana
36 69 - 44 +25 64
4
NK Bravo
36 42 - 42 0 50
5
FC Koper
36 51 - 49 +2 48
6
Mura
36 42 - 55 -13 43
7
NK Domzale
36 52 - 60 -8 43
8
NK Rogaška
36 37 - 64 -27 36
9
NK Radomlje
36 33 - 51 -18 33
10
NK Aluminij
36 37 - 71 -34 31
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu58
87Ghi được98
89Thủng lưới92
1.61Bàn thắng mỗi trận1.69
11Giữ sạch lưới10
35Trên 2.5 bàn36
46Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu