FC Koper
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Domzale

FC Koper vs NK Domzale

Tỷ số chung cuộc: FC Koper 0-1 NK Domzale tại 1. SNL, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Koper thắng 8, hòa 0, NK Domzale thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 16
Sân vận động
ŠRC Bonifika, Koper
Phong độ
LDWWW FC Koper
DLLWL NK Domzale
  1. 7' G. Groznica L. Žavbi
  2. 16' Michael Pavlović
  3. 45'+1 Nardin Mulahusejnović
  4. 45'+2 Jošt Pišek
  5. HT0-0
  6. 51' N. Tepšić M. Mittendorfer
  7. 63' Belmin Bobarić
  8. 66' Z. Repas L. Topalović
  9. 70' R. Orazov A. Ankrah
  10. 70' L. Kambič E. Jelenič
  11. 74' 0-1 M. Krstovski
  12. 83' Nick Perc
  13. 89' F. Stuparević N. Perc
  14. 89' S. Marasovic M. Mutavčić
  15. 90'+3 Gašper Tratnik
  16. FT0-1

Đội hình

FC Koper Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Hadžić
  1. 1J. Koprivec
  2. 2M. Pabai
  3. 18M. Palčič
  4. 15M. Mittendorfer▼ 51'
  5. 3M. Pavlovič
  6. 6L. Tičić
  7. 24L. Žavbi▼ 7'
  8. 40A. Ankrah▼ 70'
  9. 22M. Barišič
  10. 99N. Mulahusejnović
  11. 77E. Jelenič▼ 70'

Dự bị 9

  1. 26G. Groznica▲ 7'
  2. 30N. Tepšić▲ 51'
  3. 10R. Orazov▲ 70'
  4. 23L. Kambič▲ 70'
  5. 9T. Nkada
  6. 13K. Hvalič
  7. 21N. Omladič
  8. 25N. Curcija
  9. 28T. Diaby
NK Domzale Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Kosič
  1. 1G. Tratnik
  2. 2M. Mutavčić▼ 89'
  3. 40L. Hempt
  4. 4B. Markuš
  5. 99B. Bobarič
  6. 8D. Offenbacher
  7. 28N. Perc▼ 89'
  8. 7L. Topalović▼ 66'
  9. 31J. Pišek
  10. 77D. Šturm
  11. 11M. Krstovski

Dự bị 11

  1. 19Z. Repas▲ 66'
  2. 18F. Stuparević▲ 89'
  3. 29S. Marasovic▲ 89'
  4. 14M. Hasanbegović
  5. 16D. Tiganj
  6. 22B. Matičič
  7. 27A. Bukovec
  8. 32G. Černe
  9. 71E. Fazlic
  10. 80T. Tolić
  11. 94M. Makadji

Thống kê

026
440
10Dứt điểm19
3Trúng đích13
5Chệch đích3
2Bị chặn3
6Phạt góc4
12Phạm lỗi19
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
13Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
36 75 - 34 +41 79
2
NK Maribor
36 67 - 35 +32 67
3
NK Olimpija Ljubljana
36 69 - 44 +25 64
4
NK Bravo
36 42 - 42 0 50
5
FC Koper
36 51 - 49 +2 48
6
Mura
36 42 - 55 -13 43
7
NK Domzale
36 52 - 60 -8 43
8
NK Rogaška
36 37 - 64 -27 36
9
NK Radomlje
36 33 - 51 -18 33
10
NK Aluminij
36 37 - 71 -34 31
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu54
98Ghi được87
92Thủng lưới89
1.69Bàn thắng mỗi trận1.61
10Giữ sạch lưới11
36Trên 2.5 bàn35
54Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu