FC Koper
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
NK Domzale

FC Koper vs NK Domzale

Tỷ số chung cuộc: FC Koper 3-1 NK Domzale tại 1. SNL, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Koper thắng 8, hòa 0, NK Domzale thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 34
Sân vận động
ŠRC Bonifika, Koper
Phong độ
LDWWW FC Koper
DLLWL NK Domzale
  1. 1' J. Koprivec J. Vodan
  2. 27' S. Wisdom 1-0
  3. 30' Wisdom Sule
  4. 30' Tilen Klemenčič
  5. 40' D. Jurić 2-0
  6. HT2-0
  7. 46' T. Tolić M. Krstovski
  8. 56' M. Mutavčić T. Klemenčič
  9. 67' B. Osuji D. Jurić
  10. 67' G. Groznica P. Petriško
  11. 67' T. Lauš A. Ankrah
  12. 69' N. Perc L. Dovžan Karahodžić
  13. 76' E. Krupić J. Pišek
  14. 76' B. Bobarič J. Đapo
  15. 78' 2-1 F. Stuparević
  16. 81' Tom Alen Tolić
  17. 82' Luka Tičić
  18. 84' O. Kočar L. Tičić
  19. 90' Tino Blaž Lauš
  20. 90'+5 S. Wisdom 3-1
  21. FT3-1

Đội hình

FC Koper Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: O. Bogatinov
  1. 13J. Vodan ▼ 1'
  2. 18M. Palčič
  3. 2M. Pabai
  4. 15M. Mittendorfer
  5. 23K. Bručić
  6. 40A. Ankrah ▼ 67'
  7. 17P. Petriško ▼ 67'
  8. 48A. Sidibé
  9. 6L. Tičić ▼ 84'
  10. 20S. Wisdom
  11. 97D. Jurić ▼ 67'

Dự bị 10

  1. 1J. Koprivec ▲ 1'
  2. 11B. Osuji ▲ 67'
  3. 26G. Groznica ▲ 67'
  4. 80T. Lauš ▲ 67'
  5. 8O. Kočar ▲ 84'
  6. 19E. Marsetič
  7. 25T. Kruljac
  8. 27A. Ruedl
  9. 44R. Hrvatin
  10. 77E. Jelenič
NK Domzale Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Podlogar
  1. 13L. Štubljar
  2. 6T. Klemenčič ▼ 56'
  3. 17N. Hodžić
  4. 8D. Offenbacher
  5. 21J. Đapo ▼ 76'
  6. 15L. Dovžan Karahodžić ▼ 69'
  7. 4B. Markuš
  8. 31J. Pišek ▼ 76'
  9. 7L. Topalović
  10. 18F. Stuparević
  11. 11M. Krstovski ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 80T. Tolić ▲ 46'
  2. 2M. Mutavčić ▲ 56'
  3. 28N. Perc ▲ 69'
  4. 23E. Krupić ▲ 76'
  5. 99B. Bobarič ▲ 76'
  6. 22B. Matičič
  7. 40L. Hempt
  8. 90Z. Husmani
  9. 97J. Hmura

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
36 75 - 34 +41 79
2
NK Maribor
36 67 - 35 +32 67
3
NK Olimpija Ljubljana
36 69 - 44 +25 64
4
NK Bravo
36 42 - 42 0 50
5
FC Koper
36 51 - 49 +2 48
6
Mura
36 42 - 55 -13 43
7
NK Domzale
36 52 - 60 -8 43
8
NK Rogaška
36 37 - 64 -27 36
9
NK Radomlje
36 33 - 51 -18 33
10
NK Aluminij
36 37 - 71 -34 31
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

58Trận đấu54
98Ghi được87
92Thủng lưới89
1.69Bàn thắng mỗi trận1.61
10Giữ sạch lưới11
36Trên 2.5 bàn35
54Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu