FC Koper
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
NK Domzale

FC Koper vs NK Domzale

Tỷ số chung cuộc: FC Koper 4-0 NK Domzale tại 1. SNL, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Koper thắng 8, hòa 0, NK Domzale thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 15
Sân vận động
ŠRC Bonifika, Koper
Phong độ
LDWWW FC Koper
DLLWL NK Domzale
  1. 17' D. Jurić11m 1-0
  2. 20' N. Milic
  3. 38' A. Zalaznik N. Omladič
  4. 42' D. Jurić11m 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' R. Hrvatin N. Milić
  7. 46' T. Tolić L. Grajfoner
  8. 48' N. Perc
  9. 55' D. Jurić 3-0
  10. 64' M. Krstovski D. Kolobarić
  11. 64' L. Baruca D. Lazarević
  12. 67' D. Jurić 4-0
  13. 80' T. Jurić D. Jurić
  14. 80' P. Petriško D. Popovič
  15. 80' D. Simčić I. Matondo
  16. 80' E. Krupić A. Nwankwo
  17. 86' D. Bohar O. El Manssouri
  18. FT4-0

Đội hình

FC Koper Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: O. Bogatinov
  1. 31M. Jurhar
  2. 2M. Pabai
  3. 15M. Mittendorfer
  4. 48A. Sidibé
  5. 23S. Jovanović
  6. 35D. Lovrić
  7. 21N. Omladič ▼ 38'
  8. 10O. El Manssouri ▼ 86'
  9. 22D. Popovič ▼ 80'
  10. 45I. Matondo ▼ 80'
  11. 11D. Jurić ▼ 80'

Dự bị 11

  1. 18A. Zalaznik ▲ 38'
  2. 9T. Jurić ▲ 80'
  3. 17P. Petriško ▲ 80'
  4. 24D. Simčić ▲ 80'
  5. 39D. Bohar ▲ 86'
  6. 3Felipe Curcio
  7. 25T. Bonaca
  8. 30N. Burić
  9. 32V. Mijailović
  10. 73L. Baš
  11. 28D. Ivkič
NK Domzale Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: D. Dončić
  1. 84A. Mulalić
  2. 20A. Nwankwo ▼ 80'
  3. 17N. Hodžić
  4. 8D. Offenbacher
  5. 66L. Kambič
  6. 27D. Lazarević ▼ 64'
  7. 44L. Grajfoner ▼ 46'
  8. 7D. Šturm
  9. 19N. Milić ▼ 46'
  10. 28N. Perc
  11. 9D. Kolobarić ▼ 64'

Dự bị 12

  1. 2R. Hrvatin ▲ 46'
  2. 80T. Tolić ▲ 46'
  3. 11M. Krstovski ▲ 64'
  4. 97L. Baruca ▲ 64'
  5. 23E. Krupić ▲ 80'
  6. 5R. Lampreht
  7. 22B. Matičič
  8. 34A. Zabukovnik
  9. 37M. Simcic
  10. 86R. Prodanović
  11. 90T. Gobec
  12. 21B. Feta

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu53
97Ghi được74
58Thủng lưới94
1.76Bàn thắng mỗi trận1.4
19Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn36
53Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu