NK Domzale vs FC Koper
Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 0-3 FC Koper tại 1. SNL, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 2, hòa 0, FC Koper thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 6
- Sân vận động
- Športni Park, Domžale
- Phong độ
- DLLWL NK Domzale
- LDWWW FC Koper
- 27' ▲ D. Simčić ▼ E. Marsetič
- 30' Wisdom Sule
- 43' 0-1 P. Petriško11m
- HT0-1
- 46' ▲ N. Burić ▼ S. Wisdom
- 51' 0-2 M. Mittendorfer
- 56' ▲ D. Kolobarić ▼ M. Krstovski
- 56' ▲ H. Vučkić ▼ A. Zabukovnik
- 57' Morré Makadji
- 61' 0-3 P. Petriško11m
- 62' ▲ E. Krupić ▼ R. Hrvatin
- 79' ▲ L. Dovžan Karahodžić ▼ D. Šturm
- 79' ▲ L. Baruca ▼ T. Tolić
- 83' ▲ I. Bacha ▼ P. Petriško
- 83' ▲ A. Zalaznik ▼ O. El Manssouri
- 84' Daniel Offenbacher
- 85' Abraham Nwankwo
- 88' Di Mateo Lovrić
- FT0-3
Đội hình
- 84A. Mulalić
- 8D. Offenbacher
- 20A. Nwankwo
- 94M. Makadji
- 19N. Milić
- 7D. Šturm ▼ 79'
- 28N. Perc
- 34A. Zabukovnik ▼ 56'
- 80T. Tolić ▼ 79'
- 2R. Hrvatin ▼ 62'
- 11M. Krstovski ▼ 56'
Dự bị 12
- 9D. Kolobarić ▲ 56'
- 10H. Vučkić ▲ 56'
- 23E. Krupić ▲ 62'
- 15L. Dovžan Karahodžić ▲ 79'
- 97L. Baruca ▲ 79'
- 5R. Lampreht
- 17N. Hodžić
- 25R. Vodišek
- 86R. Prodanović
- 90T. Gobec
- 99B. Bobarič
- 27D. Lazarević
- 31M. Jurhar
- 32V. Mijailović
- 15M. Mittendorfer
- 48A. Sidibé
- 23S. Jovanović
- 35D. Lovrić
- 33F. Tomek
- 19E. Marsetič ▼ 27'
- 17P. Petriško ▼ 83'
- 10O. El Manssouri ▼ 83'
- 20S. Wisdom ▼ 46'
Dự bị 12
- 24D. Simčić ▲ 27'
- 30N. Burić ▲ 46'
- 5I. Bacha ▲ 83'
- 18A. Zalaznik ▲ 83'
- 3Felipe Curcio
- 4D. Kovačić
- 8O. Kočar
- 11A. Durmiši
- 12B. Žerak
- 26G. Groznica
- 28D. Ivkič
- 73L. Baš
Thống kê
12
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu55
74Ghi được97
94Thủng lưới58
1.4Bàn thắng mỗi trận1.76
12Giữ sạch lưới19
36Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai53