NK Domzale
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Koper

NK Domzale vs FC Koper

Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 1-3 FC Koper tại 1. SNL, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 2, hòa 0, FC Koper thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 9
Sân vận động
Športni Park, Domžale
Phong độ
DLLWL NK Domzale
LDWWW FC Koper
  1. 1' L. Mlakar
  2. 9' H. Vuckic11m 1-0
  3. 15' A. Parras
  4. 16' 1-1 I. Jelic
  5. 31' K. Manseri
  6. 45' D. Omoregie
  7. HT1-1
  8. 46' Felipe Felicio H. Vuckic
  9. 50' F. Faye
  10. 60' T. Juric L. Rimac
  11. 60' B. Oddei K. Manseri
  12. 63' L. Kambic A. Parras
  13. 67' I. Jelic
  14. 67' N. Milic
  15. 70' C. Diakite F. Tomek
  16. 71' D. Omoregie
  17. 71' D. Omoregie
  18. 79' B. Maticic
  19. 80' 1-2 T. Juric11m
  20. 81' F. Juncaj G. Kranjcic
  21. 89' B. Oddei
  22. 90'+7 N. Omladic I. Matondo
  23. 90'+7 B. Vastsuk J. Longonda
  24. 90' 1-3 I. Matondo · T. Juric
  25. FT1-3

Đội hình

NK Domzale HLV: Erik Merdanovic
  1. 22B. Maticic
  2. 4N. Vujcic
  3. 5R. Lampreht
  4. 17A. Parras ▼ 63'
  5. 19N. Milic
  6. 32F. Faye
  7. 36G. Kranjcic ▼ 81'
  8. 10H. Vuckic ▼ 46'
  9. 11L. Mlakar
  10. 27D. Omoregie
  11. 30A. Kahvic

Dự bị 12

  1. 1K. Tsogas
  2. 26A. Bouris
  3. 66L. Kambic ▲ 63'
  4. 2R. Hrvatin
  5. 7D. Lazarevic
  6. 29N. Lulic
  7. 72F. Juncaj ▲ 81'
  8. 87J. Ribeiro
  9. 9Felipe Felicio ▲ 46'
  10. 14G. Alexandrakis
  11. 15L. Dovzan Karahodzic
  12. 28N. Perc
FC Koper HLV: Zoran Zeljkovic
  1. 31M. Jurhar
  2. 5I. Jelic
  3. 32V. Mijailovic
  4. 69B. Negouai
  5. 3Felipe Curcio
  6. 33F. Tomek ▼ 70'
  7. 80J. Longonda ▼ 90'
  8. 99K. Manseri ▼ 60'
  9. 19L. Rimac ▼ 60'
  10. 23S. Jovanovic
  11. 45I. Matondo ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 25T. Bonaca
  2. 28D. Ivkic
  3. 18A. Zalaznik
  4. 21N. Omladic ▲ 90'
  5. 22C. Diakite ▲ 70'
  6. 27A. Ruedl
  7. 39D. Bohar
  8. 59B. Vastsuk ▲ 90'
  9. 8M. Sikanjic
  10. 9T. Juric ▲ 60'
  11. 30B. Oddei ▲ 60'
  12. 88M. Zigart

Thống kê

17
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu44
22Ghi được92
43Thủng lưới72
1Bàn thắng mỗi trận2.09
3Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn32
13Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu