NK Domzale
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
NK Bravo

NK Domzale vs NK Bravo

Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 1-0 NK Bravo tại 1. SNL, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 2, hòa 5, NK Bravo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 17
Sân vận động
Športni Park, Domžale
Phong độ
DLLWL NK Domzale
DDLWD NK Bravo
  1. 36' F. Faye · D. Bosnjak 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' V. Baboula J. Stankovic
  4. 50' M. Nzuzi
  5. 65' S. Nuhanovic B. Selan
  6. 77' A. Zabukovnik H. Vuckic
  7. 77' N. Grlic A. Bristric
  8. 77' A. Jakupovic M. Nzuzi
  9. 79' Felipe Felicio L. Mlakar
  10. 87' A. Parras A. Kahvic
  11. 87' L. Kulusic M. Pecar
  12. 90'+1 A. Zabukovnik
  13. FT1-0

Đội hình

NK Domzale HLV: Erik Merdanovic
  1. 22B. Maticic
  2. 2R. Hrvatin
  3. 5R. Lampreht
  4. 8D. Bosnjak
  5. 20A. Nwankwo
  6. 19N. Milic
  7. 10H. Vuckic ▼ 77'
  8. 32F. Faye
  9. 42L. Lukanic
  10. 11L. Mlakar ▼ 79'
  11. 30A. Kahvic ▼ 87'

Dự bị 11

  1. 13L. Milovic
  2. 25R. Vodisek
  3. 7D. Lazarevic
  4. 9Felipe Felicio ▲ 79'
  5. 14G. Alexandrakis
  6. 15L. Dovzan Karahodzic
  7. 17A. Parras ▲ 87'
  8. 34A. Zabukovnik ▲ 77'
  9. 36G. Kranjcic
  10. 40L. Hempt
  11. 72F. Juncaj
NK Bravo HLV: Ales Arnol
  1. 13U. Likar
  2. 68M. Nzuzi ▼ 77'
  3. 91N. Monzango
  4. 3C. Atemona
  5. 24G. Jovan
  6. 14E. Ostrc
  7. 6B. Selan ▼ 65'
  8. 30J. Stankovic ▼ 46'
  9. 10M. Pecar ▼ 87'
  10. 17M. Ivansek
  11. 9A. Bristric ▼ 77'

Dự bị 7

  1. 73B. Buljan
  2. 8S. Nuhanovic ▲ 65'
  3. 11V. Baboula ▲ 46'
  4. 79N. Grlic ▲ 77'
  5. 7A. Jakupovic ▲ 77'
  6. 18L. Kulusic ▲ 87'
  7. 23K. Toibibou

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu36
22Ghi được62
43Thủng lưới55
1Bàn thắng mỗi trận1.72
3Giữ sạch lưới8
14Trên 2.5 bàn25
13Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu