NK Bravo
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Domzale

NK Bravo vs NK Domzale

Tỷ số chung cuộc: NK Bravo 0-0 NK Domzale tại 1. SNL, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Bravo thắng 3, hòa 5, NK Domzale thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 8
Sân vận động
Športni Park Šiška, Ljubljana
Phong độ
DDLWD NK Bravo
DLLWL NK Domzale
  1. 6' Behar Feta
  2. 9' Matic Ivanšek
  3. 24' Dario Kolobarić
  4. 35' Beno Selan
  5. HT0-0
  6. 68' J. Stanković M. Tučić
  7. 75' L. Grajfoner M. Lorber
  8. 75' R. Prodanović B. Feta
  9. 81' N. Perc D. Kolobarić
  10. 84' Haris Vučkić
  11. 90'+2 T. Gobec D. Šturm
  12. FT0-0

Đội hình

NK Bravo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Arnol
  1. 13U. Likar
  2. 5M. Španring
  3. 50N. Jakšić
  4. 3Miguel Rodrigues
  5. 24G. Jovan
  6. 6B. Selan
  7. 8G. Trdin
  8. 17M. Ivanšek
  9. 10M. Pečar
  10. 15M. Poplatnik
  11. 33M. Tučić ▼ 68'

Dự bị 8

  1. 30J. Stanković ▲ 68'
  2. 12L. Dakić
  3. 21L. Štravs
  4. 25T. Šabotić
  5. 28K. Bajc
  6. 40V. Gidado
  7. 66L. Hribar
  8. 4A. N'Guessan
NK Domzale Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Dončić
  1. 84A. Mulalić
  2. 21B. Feta ▼ 75'
  3. 20A. Nwankwo
  4. 8D. Offenbacher
  5. 19N. Milić
  6. 55M. Lorber ▼ 75'
  7. 7D. Šturm ▼ 90'
  8. 10H. Vučkić
  9. 80T. Tolić
  10. 11M. Krstovski
  11. 9D. Kolobarić ▼ 81'

Dự bị 12

  1. 44L. Grajfoner ▲ 75'
  2. 86R. Prodanović ▲ 75'
  3. 28N. Perc ▲ 81'
  4. 90T. Gobec ▲ 90'
  5. 17N. Hodžić
  6. 22B. Matičič
  7. 23E. Krupić
  8. 25R. Vodišek
  9. 27D. Lazarević
  10. 66L. Kambič
  11. 97L. Baruca
  12. 99B. Bobarič

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu53
83Ghi được74
58Thủng lưới94
1.57Bàn thắng mỗi trận1.4
18Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn36
35Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu