NK Domzale
2 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
NK Bravo

NK Domzale vs NK Bravo

Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 2-3 NK Bravo tại 1. SNL, 29 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 2, hòa 5, NK Bravo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 17
Sân vận động
Športni Park, Domžale
Phong độ
DLLWL NK Domzale
DDLWD NK Bravo
  1. 3' 0-1 M. Ivanšek
  2. 33' Mark Španring
  3. 40' 0-2 M. Pečar
  4. 45' 0-3 M. Tučić
  5. HT0-3
  6. 60' R. Hrvatin 1-3
  7. 62' V. Gidado J. Stanković
  8. 64' H. Vučkić M. Krstovski
  9. 64' D. Lazarević L. Dovžan Karahodžić
  10. 67' D. Šturm 2-3
  11. 69' L. Štravs M. Pečar
  12. 75' Tom Alen Tolić
  13. 83' F. Junčaj D. Lazarević
  14. 85' M. Poplatnik M. Ivanšek
  15. 90'+4 Milan Tučić
  16. 90'+1 A. Nwankwo R. Lampreht
  17. 90'+1 M. Tadič N. Perc
  18. FT2-3

Đội hình

NK Domzale Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Dončić
  1. 25R. Vodišek
  2. 2R. Hrvatin
  3. 5R. Lampreht ▼ 90'
  4. 8D. Offenbacher
  5. 66L. Kambič
  6. 55M. Lorber
  7. 80T. Tolić
  8. 15L. Dovžan Karahodžić ▼ 64'
  9. 7D. Šturm
  10. 28N. Perc ▼ 90'
  11. 11M. Krstovski ▼ 64'

Dự bị 11

  1. 10H. Vučkić ▲ 64'
  2. 27D. Lazarević ▲ 64'
  3. 72F. Junčaj ▲ 83'
  4. 20A. Nwankwo ▲ 90'
  5. 30M. Tadič ▲ 90'
  6. 13B. Zrilić
  7. 23E. Krupić
  8. 37M. Simcic
  9. 44L. Grajfoner
  10. 86R. Prodanović
  11. 97L. Baruca
NK Bravo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Arnol
  1. 31M. Orbanić
  2. 5M. Španring
  3. 50N. Jakšić
  4. 4A. N'Guessan
  5. 24G. Jovan
  6. 17M. Ivanšek ▼ 85'
  7. 6B. Selan
  8. 8G. Trdin
  9. 30J. Stanković ▼ 62'
  10. 10M. Pečar ▼ 69'
  11. 33M. Tučić

Dự bị 8

  1. 40V. Gidado ▲ 62'
  2. 21L. Štravs ▲ 69'
  3. 15M. Poplatnik ▲ 85'
  4. 3Miguel Rodrigues
  5. 12L. Dakić
  6. 13U. Likar
  7. 28K. Bajc
  8. 66L. Hribar

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu53
74Ghi được83
94Thủng lưới58
1.4Bàn thắng mỗi trận1.57
12Giữ sạch lưới18
36Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu