NK Bravo
3 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
NK Domzale

NK Bravo vs NK Domzale

Tỷ số chung cuộc: NK Bravo 3-2 NK Domzale tại 1. SNL, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Bravo thắng 3, hòa 5, NK Domzale thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 11
Sân vận động
Športni Park Šiška, Ljubljana
Phong độ
DDLWD NK Bravo
DLLWL NK Domzale
  1. 1' 0-1 B. Markuš
  2. 9' Beno Selan
  3. 10' Belmin Bobarić
  4. 36' J. Stankovic 1-1
  5. 38' M. Pečar 2-1
  6. 43' 2-2 J. Pišek
  7. HT2-2
  8. 46' D. Offenbacher D. Kolobarić
  9. 50' L. Štravs 3-2
  10. 68' Daniel Offenbacher
  11. 70' R. Maher M. Pečar
  12. 70' J. Đapo N. Hodžić
  13. 70' R. Biggs B. Bobarič
  14. 70' A. Brecl J. Pišek
  15. 78' N. Janjić M. Ivanšek
  16. 81' L. Kerin J. Stankovic
  17. 90'+1 S. Marasovic L. Topalović
  18. FT3-2

Đội hình

NK Bravo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Arnol
  1. 31M. Orbanić
  2. 5M. Španring
  3. 6J. Gurlica
  4. 21L. Štravs
  5. 19M. Kavčič
  6. 20B. Selan
  7. 8G. Trdin
  8. 72M. Pečar ▼ 70'
  9. 17M. Ivanšek ▼ 78'
  10. 30J. Stankovic ▼ 81'
  11. 15M. Poplatnik

Dự bị 9

  1. 18R. Maher ▲ 70'
  2. 16N. Janjić ▲ 78'
  3. 11L. Kerin ▲ 81'
  4. 7L. Štor
  5. 12L. Dakić
  6. 14M. Žgomba
  7. 22G. Fink
  8. 27G. Puconja
  9. 66L. Hribar
NK Domzale Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Kosič
  1. 1G. Tratnik
  2. 7L. Topalović ▼ 90'
  3. 17N. Hodžić ▼ 70'
  4. 71E. Fazlic
  5. 99B. Bobarič ▼ 70'
  6. 4B. Markuš
  7. 90Z. Husmani
  8. 18F. Stuparević
  9. 31J. Pišek ▼ 70'
  10. 77D. Šturm
  11. 9D. Kolobarić ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 8D. Offenbacher ▲ 46'
  2. 21J. Đapo ▲ 70'
  3. 43R. Biggs ▲ 70'
  4. 45A. Brecl ▲ 70'
  5. 29S. Marasovic ▲ 90'
  6. 14M. Hasanbegović
  7. 16D. Tiganj
  8. 22B. Matičič
  9. 80T. Tolić

Thống kê

019
620
13Dứt điểm8
7Trúng đích3
4Chệch đích2
2Bị chặn3
9Phạt góc6
6Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
36 75 - 34 +41 79
2
NK Maribor
36 67 - 35 +32 67
3
NK Olimpija Ljubljana
36 69 - 44 +25 64
4
NK Bravo
36 42 - 42 0 50
5
FC Koper
36 51 - 49 +2 48
6
Mura
36 42 - 55 -13 43
7
NK Domzale
36 52 - 60 -8 43
8
NK Rogaška
36 37 - 64 -27 36
9
NK Radomlje
36 33 - 51 -18 33
10
NK Aluminij
36 37 - 71 -34 31
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu54
49Ghi được87
56Thủng lưới89
1.04Bàn thắng mỗi trận1.61
13Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn35
24Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu