NK Domzale
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Bravo

NK Domzale vs NK Bravo

Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 2-2 NK Bravo tại 1. SNL, 18 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 2, hòa 5, NK Bravo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 35
Sân vận động
Športni Park, Domžale
Phong độ
DLLWL NK Domzale
DDLWD NK Bravo
  1. 3' 0-1 M. Poplatnik
  2. 25' K. Toibibou
  3. 30' C. Atemona M. Pečar
  4. 39' M. Poplatnik
  5. HT0-1
  6. 46' H. Vučkić N. Perc
  7. 50' D. Šturm11m 1-1
  8. 58' H. Vuckic
  9. 60' D. Šturm 2-1
  10. 65' L. Grajfoner M. Lorber
  11. 71' N. Milic
  12. 73' L. Stubljar
  13. 74' 2-2 A. N'Guessan
  14. 78' D. Lazarević N. Burić
  15. 78' T. Tolić G. Kranjčič
  16. 80' M. Ivanšek J. Stanković
  17. 83' T. Tolic
  18. 85' D. Lazarevic
  19. 86' S. Nuhanovic
  20. 89' R. Kopatin V. Baboula
  21. FT2-2

Đội hình

NK Domzale HLV: A. Žlogar
  1. 1L. Štubljar
  2. 5R. Lampreht
  3. 4N. Vujčić
  4. 19N. Milić
  5. 66L. Kambič
  6. 55M. Lorber▼ 65'
  7. 36G. Kranjčič▼ 78'
  8. 7D. Šturm
  9. 29N. Burić▼ 78'
  10. 28N. Perc▼ 46'
  11. 11L. Mlakar

Dự bị 11

  1. 10H. Vučkić▲ 46'
  2. 44L. Grajfoner▲ 65'
  3. 27D. Lazarević▲ 78'
  4. 80T. Tolić▲ 78'
  5. 2R. Hrvatin
  6. 8B. Jenjić
  7. 25R. Vodišek
  8. 33M. Strajnar
  9. 72F. Junčaj
  10. 86R. Prodanović
  11. 97L. Baruca
NK Bravo HLV: A. Arnol
  1. 13U. Likar
  2. 50N. Jakšić
  3. 24G. Jovan
  4. 4A. N'Guessan
  5. 23K. Toibibou
  6. 8S. Nuhanović
  7. 40V. Gidado
  8. 15M. Poplatnik
  9. 10M. Pečar▼ 30'
  10. 30J. Stanković▼ 80'
  11. 11V. Baboula▼ 89'

Dự bị 8

  1. 3C. Atemona▲ 30'
  2. 17M. Ivanšek▲ 80'
  3. 35R. Kopatin▲ 89'
  4. 5M. Španring
  5. 19I. Delić
  6. 22M. Baturina
  7. 25T. Šabotić
  8. 73B. Buljan

Thống kê

05
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu53
74Ghi được83
94Thủng lưới58
1.4Bàn thắng mỗi trận1.57
12Giữ sạch lưới18
36Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu