NK Domzale
1 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
NK Bravo

NK Domzale vs NK Bravo

Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 1-3 NK Bravo tại 1. SNL, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 2, hòa 5, NK Bravo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 20
Sân vận động
Športni Park, Domžale
Phong độ
DLLWL NK Domzale
DDLWD NK Bravo
  1. 26' 0-1 M. Poplatnik
  2. 31' 0-2 J. Stanković
  3. 34' Jan Gorenc
  4. HT0-2
  5. 46' L. Dovžan Karahodžić D. Kolobarić
  6. 56' Nick Perc
  7. 60' Belmin Bobarić
  8. 62' J. Đapo B. Bobarič
  9. 62' E. Krupić L. Topalović
  10. 64' 0-3 M. Poplatnik11m
  11. 71' V. Gidado L. Štravs
  12. 74' Benjamin Markuš
  13. 79' G. Trdin B. Selan
  14. 79' L. Kerin M. Ivanšek
  15. 85' J. Pišek 1-3
  16. 87' A. Brecl M. Mutavčić
  17. 87' M. Šerbec N. Perc
  18. FT1-3

Đội hình

NK Domzale Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Kosič
  1. 13L. Štubljar
  2. 2M. Mutavčić ▼ 87'
  3. 40L. Hempt
  4. 17N. Hodžić
  5. 99B. Bobarič ▼ 62'
  6. 4B. Markuš
  7. 11M. Krstovski
  8. 31J. Pišek
  9. 7L. Topalović ▼ 62'
  10. 28N. Perc ▼ 87'
  11. 9D. Kolobarić ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 15L. Dovžan Karahodžić ▲ 46'
  2. 21J. Đapo ▲ 62'
  3. 23E. Krupić ▲ 62'
  4. 45A. Brecl ▲ 87'
  5. 35M. Šerbec ▲ 87'
  6. 1G. Tratnik
  7. 22B. Matičič
  8. 20A. Nwankwo
  9. 33D. Nikić
  10. 90Z. Husmani
  11. 34A. Zabukovnik
  12. 36J. Zajc
NK Bravo Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: A. Arnol
  1. 31M. Orbanić
  2. 4J. Gorenc
  3. 50N. Jakšić
  4. 21L. Štravs ▼ 71'
  5. 5M. Španring
  6. 17M. Ivanšek ▼ 79'
  7. 20B. Selan ▼ 79'
  8. 19M. Kavčič
  9. 15M. Poplatnik
  10. 33M. Tučić
  11. 30J. Stanković

Dự bị 9

  1. 40V. Gidado ▲ 71'
  2. 8G. Trdin ▲ 79'
  3. 11L. Kerin ▲ 79'
  4. 6J. Gurlica
  5. 12L. Dakić
  6. 14T. Maksimović
  7. 27G. Puconja
  8. 66L. Hribar
  9. 72M. Pečar

Thống kê

033
510
7Dứt điểm7
3Trúng đích4
4Chệch đích2
3Phạt góc5
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
36 75 - 34 +41 79
2
NK Maribor
36 67 - 35 +32 67
3
NK Olimpija Ljubljana
36 69 - 44 +25 64
4
NK Bravo
36 42 - 42 0 50
5
FC Koper
36 51 - 49 +2 48
6
Mura
36 42 - 55 -13 43
7
NK Domzale
36 52 - 60 -8 43
8
NK Rogaška
36 37 - 64 -27 36
9
NK Radomlje
36 33 - 51 -18 33
10
NK Aluminij
36 37 - 71 -34 31
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu47
87Ghi được49
89Thủng lưới56
1.61Bàn thắng mỗi trận1.04
11Giữ sạch lưới13
35Trên 2.5 bàn17
46Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu