NK Domzale vs NK Bravo
Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 1-1 NK Bravo tại 1. SNL, 30 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 2, hòa 5, NK Bravo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 2
- Sân vận động
- Športni Park, Domžale
- Phong độ
- DLLWL NK Domzale
- DDLWD NK Bravo
- 37' Jakov Gurlica
- 44' 0-1 G. Trdin
- HT0-1
- 46' ▲ L. Topalović ▼ Z. Husmani
- 48' J. Đapo 1-1
- 54' ▲ G. Černe ▼ A. Brecl
- 62' Danijel Šturm
- 64' ▲ B. Markuš ▼ Z. Repas
- 81' Beno Selan
- 82' ▲ R. Maher ▼ L. Štor
- 87' ▲ B. Bobarič ▼ J. Đapo
- 88' ▲ M. Ivanšek ▼ N. Janjić
- FT1-1
Đội hình
- 1G. Tratnik
- 3A. Đurić
- 6T. Klemenčič
- 45A. Brecl ▼ 54'
- 18E. Julardžija
- 19Z. Repas ▼ 64'
- 20A. Nwankwo
- 90Z. Husmani ▼ 46'
- 9F. Kovačević
- 21J. Đapo ▼ 87'
- 77D. Šturm
Dự bị 9
- 7L. Topalović ▲ 46'
- 32G. Černe ▲ 54'
- 4B. Markuš ▲ 64'
- 99B. Bobarič ▲ 87'
- 14M. Hasanbegović
- 16D. Tiganj
- 23O. Awosanya
- 42S. Duranović
- 71E. Fazlic
- 31M. Orbanić
- 6J. Gurlica
- 16N. Janjić ▼ 88'
- 49M. Katinić
- 19M. Kavčič
- 5M. Španring
- 20B. Selan
- 30J. Stankovic
- 8G. Trdin
- 15M. Poplatnik
- 7L. Štor ▼ 82'
Dự bị 8
- 18R. Maher ▲ 82'
- 17M. Ivanšek ▲ 88'
- 21L. Štravs
- 22G. Fink
- 23M. Hovnik
- 24L. Pučnik
- 27G. Puconja
- 66L. Hribar
Thống kê
01⚑6
⚑220
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm10
4Trúng đích3
8Chệch đích4
1Bị chặn3
6Phạt góc2
15Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 34 | +41 | 79 | |
| 2 | 36 | 67 - 35 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 69 - 44 | +25 | 64 | |
| 4 | 36 | 42 - 42 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 48 | |
| 6 | 36 | 42 - 55 | -13 | 43 | |
| 7 | 36 | 52 - 60 | -8 | 43 | |
| 8 | 36 | 37 - 64 | -27 | 36 | |
| 9 | 36 | 33 - 51 | -18 | 33 | |
| 10 | 36 | 37 - 71 | -34 | 31 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu47
87Ghi được49
89Thủng lưới56
1.61Bàn thắng mỗi trận1.04
11Giữ sạch lưới13
35Trên 2.5 bàn17
46Hiệp hai24