NK Bravo
1 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Domzale

NK Bravo vs NK Domzale

Tỷ số chung cuộc: NK Bravo 1-3 NK Domzale tại 1. SNL, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Bravo thắng 3, hòa 5, NK Domzale thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 29
Sân vận động
Športni Park Šiška, Ljubljana
Phong độ
DDLWD NK Bravo
DLLWL NK Domzale
  1. HT0-0
  2. 59' Matej Poplatnik
  3. 61' T. Tolić L. Topalović
  4. 70' 0-1 J. Pišek
  5. 74' J. Gurlica J. Gorenc
  6. 74' M. Mutavčić D. Šturm
  7. 74' N. Perc D. Kolobarić
  8. 77' T. Maksimović V. Gidado
  9. 78' 0-2 F. Stuparević
  10. 81' Mark Španring
  11. 81' R. Maher M. Pečar
  12. 81' B. Selan G. Trdin
  13. 82' 0-3 J. Pišek
  14. 83' Nick Perc
  15. 87' J. Đapo D. Offenbacher
  16. 87' Z. Husmani B. Markuš
  17. 87' B. Selan 1-3
  18. FT1-3

Đội hình

NK Bravo Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: A. Arnol
  1. 31M. Orbanić
  2. 5M. Španring
  3. 50N. Jakšić
  4. 4J. Gorenc▼ 74'
  5. 19M. Kavčič
  6. 40V. Gidado▼ 77'
  7. 8G. Trdin▼ 81'
  8. 21L. Štravs
  9. 30J. Stanković
  10. 72M. Pečar▼ 81'
  11. 15M. Poplatnik

Dự bị 6

  1. 6J. Gurlica▲ 74'
  2. 14T. Maksimović▲ 77'
  3. 18R. Maher▲ 81'
  4. 20B. Selan▲ 81'
  5. 13U. Likar
  6. 66L. Hribar
NK Domzale Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Podlogar
  1. 13L. Štubljar
  2. 6T. Klemenčič
  3. 17N. Hodžić
  4. 8D. Offenbacher▼ 87'
  5. 20A. Nwankwo
  6. 7L. Topalović▼ 61'
  7. 31J. Pišek
  8. 4B. Markuš▼ 87'
  9. 77D. Šturm▼ 74'
  10. 9D. Kolobarić▼ 74'
  11. 18F. Stuparević

Dự bị 12

  1. 80T. Tolić▲ 61'
  2. 2M. Mutavčić▲ 74'
  3. 28N. Perc▲ 74'
  4. 21J. Đapo▲ 87'
  5. 90Z. Husmani▲ 87'
  6. 1G. Tratnik
  7. 15L. Dovžan Karahodžić
  8. 22B. Matičič
  9. 23E. Krupić
  10. 40L. Hempt
  11. 97J. Hmura
  12. 99B. Bobarič

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
36 75 - 34 +41 79
2
NK Maribor
36 67 - 35 +32 67
3
NK Olimpija Ljubljana
36 69 - 44 +25 64
4
NK Bravo
36 42 - 42 0 50
5
FC Koper
36 51 - 49 +2 48
6
Mura
36 42 - 55 -13 43
7
NK Domzale
36 52 - 60 -8 43
8
NK Rogaška
36 37 - 64 -27 36
9
NK Radomlje
36 33 - 51 -18 33
10
NK Aluminij
36 37 - 71 -34 31
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu54
49Ghi được87
56Thủng lưới89
1.04Bàn thắng mỗi trận1.61
13Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn35
24Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu