NK Domzale
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Celje

NK Domzale vs NK Celje

Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 0-2 NK Celje tại 1. SNL, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 2, hòa 2, NK Celje thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 16
Sân vận động
Športni Park, Domžale
Phong độ
DLLWL NK Domzale
DLLWL NK Celje
  1. 14' 0-1 D. Vuklisevic · M. Avdyli
  2. 34' Juanjo Nieto
  3. HT0-1
  4. 46' L. Kambic A. Parras
  5. 56' 0-2 I. Vidovic
  6. 59' H. Vuckic L. Mlakar
  7. 61' Z. Karnicnik Juanjo Nieto
  8. 69' Felipe Felicio L. Lukanic
  9. 69' F. Kovacevic M. Poplatnik
  10. 69' D. Sturm R. Pozeg
  11. 69' N. Iosifov M. Avdyli
  12. 79' D. Bosnjak A. Zabukovnik
  13. 79' D. Omoregie A. Kahvic
  14. 79' G. Vodeb L. Bejger
  15. 84' D. Omoregie
  16. FT0-2

Đội hình

NK Domzale HLV: Erik Merdanovic
  1. 22B. Maticic
  2. 2R. Hrvatin
  3. 4N. Vujcic
  4. 5R. Lampreht
  5. 11L. Mlakar▼ 59'
  6. 17A. Parras▼ 46'
  7. 19N. Milic
  8. 30A. Kahvic▼ 79'
  9. 32F. Faye
  10. 34A. Zabukovnik▼ 79'
  11. 42L. Lukanic▼ 69'

Dự bị 12

  1. 13L. Milovic
  2. 25R. Vodisek
  3. 7D. Lazarevic
  4. 8D. Bosnjak▲ 79'
  5. 9Felipe Felicio▲ 69'
  6. 10H. Vuckic▲ 59'
  7. 14G. Alexandrakis
  8. 15L. Dovzan Karahodzic
  9. 20A. Nwankwo
  10. 27D. Omoregie▲ 79'
  11. 40L. Hempt
  12. 66L. Kambic▲ 46'
NK Celje HLV: Vitor Campelos
  1. 1Z. Leban
  2. 2Juanjo Nieto▼ 61'
  3. 3D. Vuklisevic
  4. 44L. Bejger▼ 79'
  5. 14N. Vukasovic
  6. 7F. Jevsenak
  7. 8M. Kvesic
  8. 16I. Vidovic
  9. 11M. Avdyli▼ 69'
  10. 94R. Pozeg▼ 69'
  11. 99M. Poplatnik▼ 69'

Dự bị 12

  1. 12L. Kolar
  2. 4D. Hrka
  3. 9F. Kovacevic▲ 69'
  4. 5G. Vodeb▲ 79'
  5. 15D. Castro
  6. 10D. Sturm▲ 69'
  7. 23Z. Karnicnik▲ 61'
  8. 20N. Iosifov▲ 69'
  9. 17A. Kotnik
  10. 13P. Daniel
  11. 71V. Lisakovich
  12. 42M. Boben

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

22Trận đấu54
22Ghi được123
43Thủng lưới61
1Bàn thắng mỗi trận2.28
3Giữ sạch lưới22
14Trên 2.5 bàn37
13Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu