NK Celje
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Domzale

NK Celje vs NK Domzale

Tỷ số chung cuộc: NK Celje 2-2 NK Domzale tại 1. SNL, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Celje thắng 6, hòa 2, NK Domzale thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 18
Sân vận động
Stadion Z'dežele, Celje
Phong độ
DLLWL NK Celje
DLLWL NK Domzale
  1. 8' 0-1 D. Šturm
  2. 45'+1 Íñigo Eguaras
  3. HT0-1
  4. 46' M. Kvesić N. Kouter
  5. 46' Ž. Karničnik K. Nemanič
  6. 53' 0-2 D. Šturm
  7. 56' Abraham Nwankwo
  8. 62' Svit Sešlar
  9. 63' H. Vučkić L. Dovžan Karahodžić
  10. 68' A. Matko M. Zabukovnik
  11. 68' T. Svetlin Edmilson
  12. 68' L. Baruca E. Krupić
  13. 78' I. Brnić 1-2
  14. 80' M. Kvesić 2-2
  15. 86' D. Kolobarić N. Perc
  16. 86' M. Krstovski D. Šturm
  17. 90'+1 Luka Kambič
  18. FT2-2

Đội hình

NK Celje Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Albert Riera
  1. 12L. Kolar
  2. 2Juanjo Nieto
  3. 6D. Zec
  4. 3D. Vukliševič
  5. 11S. Sešlar
  6. 99Íñigo Eguaras
  7. 10N. Kouter ▼ 46'
  8. 19M. Zabukovnik ▼ 68'
  9. 81K. Nemanič ▼ 46'
  10. 30Edmilson ▼ 68'
  11. 77I. Brnić

Dự bị 9

  1. 16M. Kvesić ▲ 46'
  2. 23Ž. Karničnik ▲ 46'
  3. 7A. Matko ▲ 68'
  4. 88T. Svetlin ▲ 68'
  5. 4M. Dulca
  6. 5C. Lhernault
  7. 8L. Bobičanec
  8. 22M. Rožman
  9. 25M. Kavčič
NK Domzale Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Dončić
  1. 25R. Vodišek
  2. 2R. Hrvatin
  3. 5R. Lampreht
  4. 20A. Nwankwo
  5. 66L. Kambič
  6. 8D. Offenbacher
  7. 55M. Lorber
  8. 23E. Krupić ▼ 68'
  9. 28N. Perc ▼ 86'
  10. 7D. Šturm ▼ 86'
  11. 15L. Dovžan Karahodžić ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 10H. Vučkić ▲ 63'
  2. 97L. Baruca ▲ 68'
  3. 9D. Kolobarić ▲ 86'
  4. 11M. Krstovski ▲ 86'
  5. 13B. Zrilić
  6. 86R. Prodanović
  7. 90T. Gobec

Thống kê

11
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

70Trận đấu53
147Ghi được74
100Thủng lưới94
2.1Bàn thắng mỗi trận1.4
17Giữ sạch lưới12
47Trên 2.5 bàn36
80Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu