NK Celje vs NK Domzale
Tỷ số chung cuộc: NK Celje 1-1 NK Domzale tại 1. SNL, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Celje thắng 6, hòa 2, NK Domzale thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 36
- Sân vận động
- Stadion Z'dežele, Celje
- Phong độ
- DLLWL NK Celje
- DLLWL NK Domzale
- 22' A. Matko
- 26' N. Vujcic
- 35' 0-1 R. Hrvatin
- 45'+1 S. Seslar
- HT0-1
- 50' Juanjo Nieto
- 59' ▲ A. Chidi ▼ N. Iosifov
- 59' ▲ Edmilson ▼ M. Kvesić
- 59' ▲ Ł. Bejger ▼ A. Matko
- 59' ▲ M. Lorber ▼ E. Krupić
- 67' K. Nemanic
- 69' T. Svetlin 1-1
- 73' ▲ A. Tutyškinas ▼ K. Nemanič
- 73' ▲ N. Kouter ▼ M. Zabukovnik
- 74' ▲ B. Jenjić ▼ N. Burić
- 74' ▲ L. Mlakar ▼ G. Kranjčič
- 83' L. Grajfoner
- 90'+3 L. Kambic
- 90'+2 ▲ H. Vučkić ▼ R. Hrvatin
- 90'+2 ▲ N. Perc ▼ D. Šturm
- FT1-1
Đội hình
- 22M. Rožman
- 3D. Vukliševič
- 81K. Nemanič ▼ 73'
- 2Juanjo Nieto
- 23Ž. Karničnik
- 16M. Kvesić ▼ 59'
- 88T. Svetlin
- 19M. Zabukovnik ▼ 73'
- 11S. Sešlar
- 7A. Matko ▼ 59'
- 20N. Iosifov ▼ 59'
Dự bị 12
- 14A. Chidi ▲ 59'
- 30Edmilson ▲ 59'
- 44Ł. Bejger ▲ 59'
- 6A. Tutyškinas ▲ 73'
- 10N. Kouter ▲ 73'
- 12L. Kolar
- 15L. Perković
- 17S. Gobec
- 38Z. Žužek
- 99Íñigo Eguaras
- 35L. Delaurier-Chaubet
- 24F. Dževahirić
- 1L. Štubljar
- 5R. Lampreht
- 4N. Vujčić
- 33M. Strajnar
- 66L. Kambič
- 44L. Grajfoner
- 2R. Hrvatin ▼ 90'
- 23E. Krupić ▼ 59'
- 36G. Kranjčič ▼ 74'
- 7D. Šturm ▼ 90'
- 29N. Burić ▼ 74'
Dự bị 9
- 55M. Lorber ▲ 59'
- 8B. Jenjić ▲ 74'
- 11L. Mlakar ▲ 74'
- 10H. Vučkić ▲ 90'
- 28N. Perc ▲ 90'
- 25R. Vodišek
- 27D. Lazarević
- 86R. Prodanović
- 97L. Baruca
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 63 - 20 | +43 | 74 | |
| 2 | 36 | 64 - 32 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 60 - 35 | +25 | 66 | |
| 4 | 36 | 76 - 51 | +25 | 61 | |
| 5 | 36 | 52 - 44 | +8 | 55 | |
| 6 | 36 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 7 | 36 | 37 - 51 | -14 | 35 | |
| 8 | 36 | 37 - 69 | -32 | 35 | |
| 9 | 36 | 35 - 66 | -31 | 29 | |
| 10 | 36 | 33 - 69 | -36 | 28 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
70Trận đấu53
147Ghi được74
100Thủng lưới94
2.1Bàn thắng mỗi trận1.4
17Giữ sạch lưới12
47Trên 2.5 bàn36
80Hiệp hai34