NK Celje vs NK Domzale
Tỷ số chung cuộc: NK Celje 2-3 NK Domzale tại 1. SNL, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Celje thắng 6, hòa 2, NK Domzale thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadion Z'dežele, Celje
- Phong độ
- DLLWL NK Celje
- DLLWL NK Domzale
- 8' ▲ D. Šturm ▼ D. Kolobarić
- 20' A. Matko 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Zec ▼ N. Ajhmajer
- 54' ▲ L. Menalo ▼ R. Aarons
- 54' 1-1 J. Pišek
- 61' Filip Stuparević
- 64' 1-2 F. Stuparević
- 66' Denis Popovič
- 68' ▲ L. Bobičanec ▼ T. Svetlin
- 68' ▲ S. Adetunji ▼ E. Prutsev
- 70' L. Bobičanec 2-2
- 80' ▲ M. Mutavčić ▼ N. Perc
- 80' ▲ B. Bobarič ▼ M. Krstovski
- 83' 2-3 J. Pišek
- 87' Denis Popovič
- 87' Denis Popovič
- 88' ▲ L. Topalović ▼ J. Pišek
- 90' Damjan Vukliševič
- 90'+5 Lovro Štubljar
- FT2-3
Đội hình
- 22M. Rožman
- 21N. Ajhmajer ▼ 46'
- 3D. Vukliševič
- 81K. Nemanič
- 23Ž. Karničnik
- 19M. Zabukovnik
- 17R. Aarons ▼ 54'
- 11D. Popovič
- 88T. Svetlin ▼ 68'
- 73E. Prutsev ▼ 68'
- 7A. Matko
Dự bị 12
- 6D. Zec ▲ 46'
- 70L. Menalo ▲ 54'
- 8L. Bobičanec ▲ 68'
- 90S. Adetunji ▲ 68'
- 1M. Jurhar
- 4M. Dulca
- 10N. Kouter
- 13M. Vrbanec
- 20L. Mačak
- 43A. Krefl
- 67N. Milić
- 69M. Obradovič
- 13L. Štubljar
- 6T. Klemenčič
- 20A. Nwankwo
- 8D. Offenbacher
- 21J. Đapo
- 28N. Perc ▼ 80'
- 4B. Markuš
- 31J. Pišek ▼ 88'
- 11M. Krstovski ▼ 80'
- 9D. Kolobarić ▼ 8'
- 18F. Stuparević
Dự bị 11
- 77D. Šturm ▲ 8'
- 2M. Mutavčić ▲ 80'
- 99B. Bobarič ▲ 80'
- 7L. Topalović ▲ 88'
- 1G. Tratnik
- 15L. Dovžan Karahodžić
- 23E. Krupić
- 40L. Hempt
- 80T. Tolić
- 90Z. Husmani
- 97J. Hmura
Thống kê
13
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 34 | +41 | 79 | |
| 2 | 36 | 67 - 35 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 69 - 44 | +25 | 64 | |
| 4 | 36 | 42 - 42 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 48 | |
| 6 | 36 | 42 - 55 | -13 | 43 | |
| 7 | 36 | 52 - 60 | -8 | 43 | |
| 8 | 36 | 37 - 64 | -27 | 36 | |
| 9 | 36 | 33 - 51 | -18 | 33 | |
| 10 | 36 | 37 - 71 | -34 | 31 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu54
122Ghi được87
69Thủng lưới89
2Bàn thắng mỗi trận1.61
16Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn35
64Hiệp hai46