NK Celje
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
NK Domzale

NK Celje vs NK Domzale

Tỷ số chung cuộc: NK Celje 4-1 NK Domzale tại 1. SNL, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Celje thắng 6, hòa 2, NK Domzale thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 7
Sân vận động
Stadion Z'dežele, Celje
Phong độ
DLLWL NK Celje
DLLWL NK Domzale
  1. 8' F. Kovacevic 1-0
  2. 25' Z. Karnicnik
  3. 31' N. Iosifov A. Chidi
  4. 36' F. Kovacevic 2-0
  5. 44' 2-1 H. Vuckic11m
  6. 45' F. Kovacevic · A. Kotnik 3-1
  7. HT3-1
  8. 46' M. Kvesic A. Kotnik
  9. 46' M. Poplatnik F. Kovacevic
  10. 57' F. Faye
  11. 58' L. Dovzan Karahodzic G. Kranjcic
  12. 58' D. Omoregie L. Mlakar
  13. 66' L. Bejger Juanjo Nieto
  14. 66' D. Hrka Z. Karnicnik
  15. 66' A. Zabukovnik F. Faye
  16. 66' F. Juncaj L. Kambic
  17. 70' I. Vidovic
  18. 82' J. Ribeiro M. Lorber
  19. 85' D. Sturm · M. Kvesic 4-1
  20. FT4-1

Đội hình

NK Celje HLV: Vitor Campelos
  1. 1Z. Leban
  2. 2Juanjo Nieto▼ 66'
  3. 42M. Boben
  4. 6A. Tutyskinas
  5. 23Z. Karnicnik▼ 66'
  6. 7F. Jevsenak
  7. 17A. Kotnik▼ 46'
  8. 16I. Vidovic
  9. 14A. Chidi▼ 31'
  10. 9F. Kovacevic▼ 46'
  11. 10D. Sturm

Dự bị 10

  1. 12L. Kolar
  2. 25T. Zorko
  3. 44L. Bejger▲ 66'
  4. 8M. Kvesic▲ 46'
  5. 20N. Iosifov▲ 31'
  6. 11M. Avdyli
  7. 4D. Hrka▲ 66'
  8. 13P. Daniel
  9. 3D. Vuklisevic
  10. 99M. Poplatnik▲ 46'
NK Domzale HLV: Erik Merdanovic
  1. 22B. Maticic
  2. 2R. Hrvatin
  3. 4N. Vujcic
  4. 5R. Lampreht
  5. 10H. Vuckic
  6. 11L. Mlakar▼ 58'
  7. 32F. Faye▼ 66'
  8. 36G. Kranjcic▼ 58'
  9. 55M. Lorber▼ 82'
  10. 66L. Kambic▼ 66'
  11. 85P. Klancir

Dự bị 11

  1. 12L. Milovic
  2. 7D. Lazarevic
  3. 15L. Dovzan Karahodzic▲ 58'
  4. 28T. Brdik
  5. 27D. Omoregie▲ 58'
  6. N. Perc
  7. 50N. Lulic
  8. 34A. Zabukovnik▲ 66'
  9. 39L. Bohinc
  10. 72F. Juncaj▲ 66'
  11. 87J. Ribeiro▲ 82'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
34 85 - 32 +53 74
2
FC Koper
34 71 - 43 +28 67
3
NK Bravo
34 62 - 51 +11 62
4
NK Olimpija Ljubljana
34 50 - 40 +10 55
5
NK Maribor
34 57 - 43 +14 53
6
NK Radomlje
34 50 - 63 -13 45
7
NK Aluminij
34 42 - 61 -19 36
8
Mura
34 35 - 55 -20 31
9
Primorje
34 31 - 74 -43 22
10
NK Domzale
18 17 - 38 -21 12
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu22
123Ghi được22
61Thủng lưới43
2.28Bàn thắng mỗi trận1
22Giữ sạch lưới3
37Trên 2.5 bàn14
63Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu