NK Domzale
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Celje

NK Domzale vs NK Celje

Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 1-2 NK Celje tại 1. SNL, 20 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 2, hòa 2, NK Celje thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 5
Sân vận động
Športni Park, Domžale
Phong độ
DLLWL NK Domzale
DLLWL NK Celje
  1. 26' 0-1 D. Zec
  2. HT0-1
  3. 46' D. Vukliševič N. Milić
  4. 50' 0-2 T. Svetlin
  5. 57' N. Hodžić M. Mutavčić
  6. 57' Jošt Pišek L. Topalović
  7. 57' R. Biggs G. Černe
  8. 59' M. Vrbanec K. Nemanič
  9. 59' M. Kvesić N. Kouter
  10. 67' D. Popovič G. Bajde
  11. 67' E. Prutsev A. Matko
  12. 68' B. Bobarič J. Đapo
  13. 82' Z. Repas 1-2
  14. 85' Belmin Bobaric
  15. 87' M. Hasanbegović S. Marasovic
  16. FT1-2

Đội hình

NK Domzale Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: D. Kosič
  1. 1G. Tratnik
  2. 90Z. Husmani
  3. 6T. Klemenčič
  4. 71E. Fazlic
  5. 2M. Mutavčić ▼ 57'
  6. 29S. Marasovic ▼ 87'
  7. 19Z. Repas
  8. 21J. Đapo ▼ 68'
  9. 7L. Topalović ▼ 57'
  10. 32G. Černe ▼ 57'
  11. 77D. Šturm

Dự bị 10

  1. 17N. Hodžić ▲ 57'
  2. 31Jošt Pišek ▲ 57'
  3. 43R. Biggs ▲ 57'
  4. 99B. Bobarič ▲ 68'
  5. 14M. Hasanbegović ▲ 87'
  6. 4B. Markuš
  7. 8D. Offenbacher
  8. 16D. Tiganj
  9. 20A. Nwankwo
  10. 45A. Brecl
NK Celje Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Riera
  1. 22M. Rožman
  2. 23Ž. Karničnik
  3. 81K. Nemanič ▼ 59'
  4. 6D. Zec
  5. 67N. Milić ▼ 46'
  6. 10N. Kouter ▼ 59'
  7. 19M. Zabukovnik
  8. 88T. Svetlin
  9. 7A. Matko ▼ 67'
  10. 9G. Bajde ▼ 67'
  11. 8L. Bobičanec

Dự bị 11

  1. 3D. Vukliševič ▲ 46'
  2. 13M. Vrbanec ▲ 59'
  3. 16M. Kvesić ▲ 59'
  4. 11D. Popovič ▲ 67'
  5. 73E. Prutsev ▲ 67'
  6. 20L. Mačak
  7. 27J. Lamy
  8. 34K. Špeljak
  9. 35N. Klašnja
  10. 69M. Obradovič
  11. 77L. Bizjak

Thống kê

013
900
12Dứt điểm20
4Trúng đích9
5Chệch đích6
3Bị chặn5
3Phạt góc9
7Phạm lỗi15
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
7Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
36 75 - 34 +41 79
2
NK Maribor
36 67 - 35 +32 67
3
NK Olimpija Ljubljana
36 69 - 44 +25 64
4
NK Bravo
36 42 - 42 0 50
5
FC Koper
36 51 - 49 +2 48
6
Mura
36 42 - 55 -13 43
7
NK Domzale
36 52 - 60 -8 43
8
NK Rogaška
36 37 - 64 -27 36
9
NK Radomlje
36 33 - 51 -18 33
10
NK Aluminij
36 37 - 71 -34 31
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu61
87Ghi được122
89Thủng lưới69
1.61Bàn thắng mỗi trận2
11Giữ sạch lưới16
35Trên 2.5 bàn35
46Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu