NK Domzale
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Celje

NK Domzale vs NK Celje

Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 0-3 NK Celje tại 1. SNL, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 2, hòa 2, NK Celje thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 9
Sân vận động
Športni Park, Domžale
Phong độ
DLLWL NK Domzale
DLLWL NK Celje
  1. 3' 0-1 A. Kučys
  2. HT0-1
  3. 62' C. Lhernault A. Matko
  4. 62' M. Kvesić L. Bobičanec
  5. 65' N. Hodžić A. Nwankwo
  6. 65' 0-2 I. Brnić
  7. 69' S. Bralić N. Kouter
  8. 70' D. Lazarević R. Prodanović
  9. 70' L. Baruca H. Vučkić
  10. 79' 0-3 S. Sešlar
  11. 80' M. Dulca T. Svetlin
  12. 80' Edmilson A. Kučys
  13. 81' N. Perc M. Krstovski
  14. 81' L. Grajfoner M. Lorber
  15. FT0-3

Đội hình

NK Domzale Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Dončić
  1. 84A. Mulalić
  2. 21B. Feta
  3. 20A. Nwankwo ▼ 65'
  4. 8D. Offenbacher
  5. 19N. Milić
  6. 55M. Lorber ▼ 81'
  7. 86R. Prodanović ▼ 70'
  8. 10H. Vučkić ▼ 70'
  9. 80T. Tolić
  10. 7D. Šturm
  11. 11M. Krstovski ▼ 81'

Dự bị 12

  1. 17N. Hodžić ▲ 65'
  2. 27D. Lazarević ▲ 70'
  3. 97L. Baruca ▲ 70'
  4. 28N. Perc ▲ 81'
  5. 44L. Grajfoner ▲ 81'
  6. 5R. Lampreht
  7. 22B. Matičič
  8. 66L. Kambič
  9. 12T. Golič
  10. 90T. Gobec
  11. 99B. Bobarič
  12. 32G. Černe
NK Celje Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Albert Riera
  1. 22M. Rožman
  2. 2Juanjo Nieto
  3. 3D. Vukliševič
  4. 6D. Zec
  5. 11S. Sešlar
  6. 10N. Kouter ▼ 69'
  7. 88T. Svetlin ▼ 80'
  8. 8L. Bobičanec ▼ 62'
  9. 7A. Matko ▼ 62'
  10. 47A. Kučys ▼ 80'
  11. 77I. Brnić

Dự bị 9

  1. 5C. Lhernault ▲ 62'
  2. 16M. Kvesić ▲ 62'
  3. 28S. Bralić ▲ 69'
  4. 4M. Dulca ▲ 80'
  5. 30Edmilson ▲ 80'
  6. 12L. Kolar
  7. 25M. Kavčič
  8. 27A. Sholar
  9. 31J. Pišek

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Olimpija Ljubljana
36 63 - 20 +43 74
2
NK Maribor
36 64 - 32 +32 67
3
FC Koper
36 60 - 35 +25 66
4
NK Celje
36 76 - 51 +25 61
5
NK Bravo
36 52 - 44 +8 55
6
Primorje
36 41 - 61 -20 43
7
Mura
36 37 - 51 -14 35
8
NK Radomlje
36 37 - 69 -32 35
9
NK Domzale
36 35 - 66 -31 29
10
Nafta
36 33 - 69 -36 28
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

53Trận đấu70
74Ghi được147
94Thủng lưới100
1.4Bàn thắng mỗi trận2.1
12Giữ sạch lưới17
36Trên 2.5 bàn47
34Hiệp hai80

Đối đầu

Trang trận đấu