NK Celje vs NK Domzale
Tỷ số chung cuộc: NK Celje 3-1 NK Domzale tại 1. SNL, 27 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Celje thắng 6, hòa 2, NK Domzale thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadion Z'dežele, Celje
- Phong độ
- DLLWL NK Celje
- DLLWL NK Domzale
- 21' D. Vukliševič 1-0
- 24' Filip Stuparević
- 28' Lukas Hempt
- HT1-0
- 63' ▲ J. Đapo ▼ J. Pišek
- 63' ▲ T. Tolić ▼ D. Offenbacher
- 65' ▲ D. Popovič ▼ T. Svetlin
- 65' ▲ L. Bizjak ▼ J. Lamy
- 66' 1-1 F. Stuparević
- 74' ▲ N. Perc ▼ M. Krstovski
- 74' D. Popovič11m 2-1
- 80' ▲ M. Dulca ▼ E. Prutsev
- 80' ▲ G. Bajde ▼ Edmilson
- 85' ▲ S. Marasovic ▼ N. Perc
- 85' ▲ G. Černe ▼ B. Markuš
- 89' G. Bajde 3-1
- 90'+2 ▲ K. Nemanič ▼ L. Bobičanec
- FT3-1
Đội hình
- 69M. Obradovič
- 23Ž. Karničnik
- 6D. Zec
- 3D. Vukliševič
- 67N. Milić
- 8L. Bobičanec ▼ 90'
- 19M. Zabukovnik
- 88T. Svetlin ▼ 65'
- 27J. Lamy ▼ 65'
- 30Edmilson ▼ 80'
- 73E. Prutsev ▼ 80'
Dự bị 10
- 11D. Popovič ▲ 65'
- 77L. Bizjak ▲ 65'
- 4M. Dulca ▲ 80'
- 9G. Bajde ▲ 80'
- 81K. Nemanič ▲ 90'
- 1M. Jurhar
- 20L. Mačak
- 21N. Ajhmajer
- 35N. Klašnja
- 42V. Koderman
- 1G. Tratnik
- 17N. Hodžić
- 40L. Hempt
- 8D. Offenbacher ▼ 63'
- 4B. Markuš ▼ 85'
- 45A. Brecl
- 31J. Pišek ▼ 63'
- 7L. Topalović
- 77D. Šturm
- 11M. Krstovski ▼ 74'
- 18F. Stuparević
Dự bị 12
- 21J. Đapo ▲ 63'
- 80T. Tolić ▲ 63'
- 28N. Perc ▲ 74'
- 29S. Marasovic ▲ 85'
- 32G. Černe ▲ 85'
- 14M. Hasanbegović
- 16D. Tiganj
- 22B. Matičič
- 27A. Bukovec
- 71E. Fazlic
- 94M. Makadji
- 99B. Bobarič
Thống kê
00⚑9
⚑120
25Dứt điểm3
8Trúng đích2
7Chệch đích1
9Phạt góc1
8Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 75 - 34 | +41 | 79 | |
| 2 | 36 | 67 - 35 | +32 | 67 | |
| 3 | 36 | 69 - 44 | +25 | 64 | |
| 4 | 36 | 42 - 42 | 0 | 50 | |
| 5 | 36 | 51 - 49 | +2 | 48 | |
| 6 | 36 | 42 - 55 | -13 | 43 | |
| 7 | 36 | 52 - 60 | -8 | 43 | |
| 8 | 36 | 37 - 64 | -27 | 36 | |
| 9 | 36 | 33 - 51 | -18 | 33 | |
| 10 | 36 | 37 - 71 | -34 | 31 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu54
122Ghi được87
69Thủng lưới89
2Bàn thắng mỗi trận1.61
16Giữ sạch lưới11
35Trên 2.5 bàn35
64Hiệp hai46