NK Domzale
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
NK Celje

NK Domzale vs NK Celje

Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 2-1 NK Celje tại 1. SNL, 25 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 2, hòa 2, NK Celje thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
1. SNL · Vòng 23
Sân vận động
Športni Park, Domžale
Phong độ
DLLWL NK Domzale
DLLWL NK Celje
  1. 17' Mario Krstovski
  2. 45'+1 Sunday Adetunji
  3. HT0-0
  4. 46' E. Prutsev L. Menalo
  5. 53' L. Hempt 1-0
  6. 56' David Zec
  7. 58' Jošt Pišek
  8. 60' M. Krstovski 2-0
  9. 62' G. Bajde S. Adetunji
  10. 62' M. Kvesić N. Milić
  11. 78' Z. Husmani L. Dovžan Karahodžić
  12. 78' R. Aarons M. Dulca
  13. 86' 2-1 E. Prutsev
  14. 88' Zeni Husmani
  15. 90' T. Tolić F. Stuparević
  16. FT2-1

Đội hình

NK Domzale Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: D. Kosič
  1. 13L. Štubljar
  2. 2M. Mutavčić
  3. 4B. Markuš
  4. 40L. Hempt
  5. 21J. Đapo
  6. 15L. Dovžan Karahodžić ▼ 78'
  7. 17N. Hodžić
  8. 31J. Pišek
  9. 11M. Krstovski
  10. 7L. Topalović
  11. 18F. Stuparević ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 90Z. Husmani ▲ 78'
  2. 80T. Tolić ▲ 90'
  3. 1G. Tratnik
  4. 8D. Offenbacher
  5. 20A. Nwankwo
  6. 22B. Matičič
  7. 33D. Nikić
  8. 34A. Zabukovnik
  9. 35M. Šerbec
  10. 99B. Bobarič
  11. 37E. Evelons
NK Celje Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Krznar
  1. 22M. Rožman
  2. 70L. Menalo ▼ 46'
  3. 3D. Vukliševič
  4. 6D. Zec
  5. 67N. Milić ▼ 62'
  6. 4M. Dulca ▼ 78'
  7. 19M. Zabukovnik
  8. 10N. Kouter
  9. 7A. Matko
  10. 90S. Adetunji ▼ 62'
  11. 88T. Svetlin

Dự bị 10

  1. 73E. Prutsev ▲ 46'
  2. 9G. Bajde ▲ 62'
  3. 16M. Kvesić ▲ 62'
  4. 17R. Aarons ▲ 78'
  5. 1M. Jurhar
  6. 13M. Vrbanec
  7. 20L. Mačak
  8. 21N. Ajhmajer
  9. 69M. Obradovič
  10. 81K. Nemanič

Thống kê

031
1220
8Dứt điểm18
4Trúng đích6
4Chệch đích4
1Phạt góc12
2Việt vị1
10Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Celje
36 75 - 34 +41 79
2
NK Maribor
36 67 - 35 +32 67
3
NK Olimpija Ljubljana
36 69 - 44 +25 64
4
NK Bravo
36 42 - 42 0 50
5
FC Koper
36 51 - 49 +2 48
6
Mura
36 42 - 55 -13 43
7
NK Domzale
36 52 - 60 -8 43
8
NK Rogaška
36 37 - 64 -27 36
9
NK Radomlje
36 33 - 51 -18 33
10
NK Aluminij
36 37 - 71 -34 31
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu61
87Ghi được122
89Thủng lưới69
1.61Bàn thắng mỗi trận2
11Giữ sạch lưới16
35Trên 2.5 bàn35
46Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu