NK Domzale vs Mura
Tỷ số chung cuộc: NK Domzale 3-3 Mura tại 1. SNL, 3 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Domzale thắng 3, hòa 1, Mura thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1. SNL · Vòng 14
- Sân vận động
- Športni Park, Domžale
- Phong độ
- DLLWL NK Domzale
- LWLLD Mura
- 18' 0-1 A. Korosec · L. Bobicanec
- 20' R. Hrvatin 1-1
- 30' F. Faye
- 32' 1-2 L. Bobicanec
- HT1-2
- 46' ▲ Felipe Felicio ▼ H. Vuckic
- 46' ▲ A. Parras ▼ V. Ehibe
- 53' A. Kahvic · N. Milic 2-2
- 57' A. Korosec
- 58' ▲ D. Omoregie ▼ L. Mlakar
- 58' ▲ E. Krupic ▼ A. Antolin
- 58' ▲ N. Kasalo ▼ R. Muric
- 58' ▲ N. Ajhmajer ▼ Z. Petrovic
- 65' Felipe Felicio
- 66' E. Krupic
- 73' N. Milic 3-2
- 76' ▲ D. Bosnjak ▼ R. Hrvatin
- 78' 3-3 D. Vizinger11m
- 80' N. Milic
- 90'+1 A. Parras
- 90'+2 ▲ J. Domjan ▼ D. Vizinger
- FT3-3
Đội hình
- 22B. Maticic
- 2R. Hrvatin ▼ 76'
- 4N. Vujcic
- 5R. Lampreht
- 10H. Vuckic ▼ 46'
- 11L. Mlakar ▼ 58'
- 19N. Milic
- 30A. Kahvic
- 32F. Faye
- 35V. Ehibe ▼ 46'
- 42L. Lukanic
Dự bị 12
- 1K. Tsogas
- 25R. Vodisek
- 8D. Bosnjak ▲ 76'
- 9Felipe Felicio ▲ 46'
- 14G. Alexandrakis
- 15L. Dovzan Karahodzic
- 17A. Parras ▲ 46'
- 26A. Bouris
- 27D. Omoregie ▲ 58'
- 34A. Zabukovnik
- 36G. Kranjcic
- 40L. Hempt
- 1N. Dermastija
- 21Z. Petrovic ▼ 58'
- 26B. Proleta
- 2F. Sana
- 6A. Antolin ▼ 58'
- 8L. Bobicanec
- 10N. Kouter
- 44R. Hofer
- 88A. Korosec
- 9R. Muric ▼ 58'
- 29D. Vizinger ▼ 90'
Dự bị 11
- 13F. Raduha
- 81N. Antonic
- 5B. Kovac
- 23J. Kovacic
- 14E. Krupic ▲ 58'
- 16L. Turudija
- 20S. Seckar
- 25J. Domjan ▲ 90'
- 7N. Kasalo ▲ 58'
- 22N. Ajhmajer ▲ 58'
- 30K. Kurtovic
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 85 - 32 | +53 | 74 | |
| 2 | 34 | 71 - 43 | +28 | 67 | |
| 3 | 34 | 62 - 51 | +11 | 62 | |
| 4 | 34 | 50 - 40 | +10 | 55 | |
| 5 | 34 | 57 - 43 | +14 | 53 | |
| 6 | 34 | 50 - 63 | -13 | 45 | |
| 7 | 34 | 42 - 61 | -19 | 36 | |
| 8 | 34 | 35 - 55 | -20 | 31 | |
| 9 | 34 | 31 - 74 | -43 | 22 | |
| 10 | 18 | 17 - 38 | -21 | 12 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu41
22Ghi được46
43Thủng lưới76
1Bàn thắng mỗi trận1.12
3Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn25
13Hiệp hai23